public school
Định nghĩa
- Danh từ (Anh - Mỹ):
- Trường công lập (ở Mỹ): "public school" là trường học được tài trợ bởi thuế và do hội đồng trường quản lý, miễn học phí.
- Trường tư thục nội trú (ở Anh): "public school" là trường trung học độc lập, tư thục, thường có nội trú, được tài trợ bởi học phí và quỹ tài trợ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa Mỹ:
- My children attend a public school in our neighborhood. (Các con tôi theo học một trường công lập trong khu phố của chúng tôi.)
- Public schools in the United States are funded by local property taxes. (Các trường công lập ở Hoa Kỳ được tài trợ bởi thuế tài sản địa phương.)
Nghĩa Anh:
- Eton is one of the most famous public schools in England. (Eton là một trong những trường tư thục nội trú nổi tiếng nhất ở Anh.)
- He was educated at a prestigious public school in London. (Anh ấy đã được học tại một trường tư thục nội trú danh tiếng ở Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Public school system": hệ thống trường công lập (thường dùng trong ngữ cảnh Mỹ).
- The public school system in this state needs more funding. (Hệ thống trường công lập ở bang này cần thêm ngân sách.)
"Public school education": giáo dục tại trường công (Mỹ) hoặc trường tư thục nội trú (Anh).
- A public school education in the UK often includes boarding facilities. (Giáo dục tại trường tư thục nội trú ở Anh thường bao gồm cơ sở nội trú.)
Biến thể và từ gần giống
Public schooling (danh từ): việc học tại trường công lập.
- Public schooling is free for all residents. (Việc học tại trường công lập là miễn phí cho tất cả cư dân.)
State school (danh từ, Anh - Úc): trường công lập (tương đương "public school" ở Mỹ).
- State schools in the UK are funded by the government. (Các trường công lập ở Anh được chính phủ tài trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Government school (trường chính phủ): dùng ở một số quốc gia như Ấn Độ, Úc.
- Private school (trường tư thục): đối lập với nghĩa Mỹ của "public school".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "public school".)
Thành ngữ liên quan
- "Public school spirit": tinh thần trường công (thường chỉ lòng tự hào và kỷ luật từ trường tư thục nội trú Anh).
- He embodies the public school spirit of teamwork and leadership. (Anh ấy thể hiện tinh thần trường công về tinh thần đồng đội và khả năng lãnh đạo.)