public security
Danh từ:
An ninh công cộng: "public security" chỉ tình trạng an toàn, trật tự chung của các khu vực công cộng, nơi mọi người có thể sinh hoạt, đi lại mà không bị đe dọa bởi tội phạm, bạo loạn hoặc các hành vi gây rối. Nó liên quan đến việc bảo vệ xã hội khỏi các mối nguy hiểm và duy trì sự ổn định trong cộng đồng.
- (Anh ta bị bắt vì gây rối trật tự, một hành vi vi phạm an ninh công cộng.)
- (Chính phủ đầu tư mạnh vào an ninh công cộng để đảm bảo người dân cảm thấy an toàn ở những nơi công cộng.)
- (Lực lượng an ninh công cộng có trách nhiệm duy trì trật tự trong các sự kiện lớn.)
- "threat to public security": mối đe dọa đối với an ninh công cộng. (Một lời đe dọa đánh bom được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh công cộng.)
- "public security system": hệ thống an ninh công cộng. (Hệ thống an ninh công cộng của thành phố bao gồm camera giám sát và tuần tra của cảnh sát.)
- Public (tính từ): thuộc về công cộng, chung. (an toàn công cộng) thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Security (danh từ): sự an toàn, an ninh (nói chung). (an ninh quốc gia) là một khái niệm rộng hơn.
- Public security officer (danh từ): nhân viên an ninh công cộng (cảnh sát, bảo vệ).
- Public safety: an toàn công cộng (nhấn mạnh vào việc bảo vệ khỏi tai nạn, nguy hiểm hơn là tội phạm).
- Social order: trật tự xã hội (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả luật lệ và hành vi ứng xử).
- Civil peace: hòa bình dân sự (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "public security", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Maintain public security: duy trì an ninh công cộng.
The police work hard to maintain public security. (Cảnh sát làm việc chăm chỉ để duy trì an ninh công cộng.) - Ensure public security: đảm bảo an ninh công cộng.
New laws were passed to ensure public security. (Các luật mới đã được thông qua để đảm bảo an ninh công cộng.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "public security", nhưng có thể liên quan đến: - "Keep the peace": giữ gìn hòa bình, trật tự.
The soldiers were sent to keep the peace in the region. (Những người lính được cử đến để giữ gìn hòa bình trong khu vực.)