public speaker
Định nghĩa
Danh từ: public speaker là một người có kỹ năng hoặc nghề nghiệp thực hiện việc phát biểu, diễn thuyết trước công chúng. Người này thường được mời để trình bày quan điểm, thông tin, hoặc truyền cảm hứng cho một nhóm người nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một diễn giả nổi tiếng, đi khắp thế giới để thuyết trình về biến đổi khí hậu.)
- (Trở thành một diễn giả tự tin đòi hỏi sự luyện tập và chuẩn bị.)
- (Hội nghị có sự góp mặt của nhiều diễn giả đến từ các ngành công nghiệp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a good public speaker": có khả năng diễn thuyết tốt.
- He is a natural public speaker, able to captivate any audience. (Anh ấy là một diễn giả bẩm sinh, có khả năng thu hút bất kỳ khán giả nào.)
- "public speaking" (danh từ ghép): kỹ năng hoặc hành động nói trước công chúng.
- Public speaking is one of the most common fears people have. (Nói trước công chúng là một trong những nỗi sợ phổ biến nhất mà con người có.)
Biến thể và từ gần giống
- Speaker (n): người nói, có thể dùng chung cho bất kỳ ai nói, nhưng thường mang nghĩa hẹp hơn .
- The speaker at the event was very engaging. (Người phát biểu tại sự kiện rất lôi cuốn.)
- Orator (n, trang trọng): nhà hùng biện, người có tài nói trước đám đông.
- Cicero was a famous Roman orator. (Cicero là một nhà hùng biện nổi tiếng người La Mã.)
- Keynote speaker (n): diễn giả chính, người phát biểu quan trọng nhất tại một sự kiện.
- The keynote speaker inspired everyone with her story. (Diễn giả chính đã truyền cảm hứng cho mọi người bằng câu chuyện của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Orator: nhà hùng biện (trang trọng hơn, nhấn mạnh tài năng thuyết phục).
- Lecturer: giảng viên, người thuyết trình (thường trong môi trường học thuật).
- Presenter: người trình bày (thường trong hội nghị, chương trình).
- Spokesperson: người phát ngôn (đại diện cho một tổ chức hoặc nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm:
- To address: phát biểu trước.
- The public speaker addressed the crowd with confidence. (Diễn giả đã phát biểu trước đám đông một cách tự tin.)
- To deliver: trình bày (bài nói).
- She delivered a powerful speech as a public speaker. (Cô ấy đã trình bày một bài diễn thuyết mạnh mẽ với tư cách là một diễn giả.)
Thành ngữ liên quan
- "To speak in public": nói trước công chúng (hành động, không phải danh từ).
- Many people find it difficult to speak in public. (Nhiều người thấy khó khăn khi nói trước công chúng.)
- "To have a way with words": có tài ăn nói, diễn đạt lưu loát.
- A great public speaker often has a way with words. (Một diễn giả xuất sắc thường có tài ăn nói.)