public square

public square

People gather and talk in the public square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quảng trường công cộng: "public square" chỉ một khu vực mở, rộng, thường nằmtrung tâm thành phố hoặc thị trấn, nơi mọi người có thể tụ họp, giao lưu, tổ chức sự kiện hoặc tham gia các hoạt động xã hội.
    • Nơi hội họp của dân chúng: Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt Hy Lạp cổ đại, "public square" (hay còn gọi là agora) nơi diễn ra các cuộc họp mặt công dân, thảo luận chính trị thương mại.
dụ sử dụng
  • (Quảng trường công cộng chính của thành phố đầy ắp khách du lịch những người biểu diễn đường phố.)
  • (Ở Hy Lạp cổ đại, quảng trường công cộng trung tâm của đời sống chính trị xã hội.)
  • (Chúng tôi tụ họp tại quảng trường công cộng để ăn mừng lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occupy a public square": chiếm giữ quảng trường công cộng (thường dùng trong bối cảnh biểu tình hoặc sự kiện đặc biệt).
    • Protesters occupied the public square for three days. (Những người biểu tình đã chiếm giữ quảng trường công cộng trong ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (danh từ): quảng trường (nói chung, có thể không tính công cộng rõ ràng).
    • The town square is very beautiful. (Quảng trường thị trấn rất đẹp.)
  • Plaza (danh từ): quảng trường, đặc biệt các nước nói tiếng Tây Ban Nha, thường ý nghĩa tương tự.
    • We met at the main plaza. (Chúng tôi gặp nhau tại quảng trường chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Town square: quảng trường thị trấn.
  • Civic square: quảng trường dân sự (thường gắn với các tòa nhà chính quyền).
  • Agora: quảng trường (từ Hy Lạp cổ đại, chỉ nơi hội họp công cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "public square", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Gather in a public square: tụ họp tại quảng trường công cộng.
      • People gathered in the public square to listen to the speech. (Mọi người tụ họp tại quảng trường công cộng để nghe bài phát biểu.)
    • March through a public square: diễu hành qua quảng trường công cộng.
      • The parade marched through the public square. (Đoàn diễu hành đã đi qua quảng trường công cộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "public square", nhưng các thành ngữ liên quan đến không gian công cộng bao gồm:
    • In the public eye: được công chúng chú ý.
      • As a politician, he is always in the public eye. ( một chính trị gia, ông ấy luôn được công chúng chú ý.)
    • Public forum: diễn đàn công cộng (nơi thảo luận ý kiến).
      • The meeting served as a public forum for community issues. (Cuộc họp đóng vai trò như một diễn đàn công cộng cho các vấn đề cộng đồng.)