public trust

public trust

A museum holds the public trust by preserving historical artifacts.

Định nghĩa

Danh từ: Lòng tin của công chúng hoặc Sự tín nhiệm của công chúng: "public trust" chỉ sự tin tưởng kỳ vọng xã hội hoặc cộng đồng dành cho một tổ chức, cá nhân, hoặc thể chế, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính phủ, doanh nghiệp, hoặc từ thiện. Khái niệm này nhấn mạnh trách nhiệm tính minh bạch cần để duy trì niềm tin từ công chúng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ phải hành động trung thực để duy trì lòng tin của công chúng.)
  • (Một vụ bê bối có thể dễ dàng làm tổn hại sự tín nhiệm của công chúng đối với một tập đoàn.)
  • (Các tổ chức phi lợi nhuận phụ thuộc vào lòng tin của công chúng để gây quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Public trust" trong ngữ cảnh pháp : Đôi khi "public trust" được dùng để chỉ một quỹ tín thác công cộng, tức là một quỹ được thành lập mục đích từ thiện, tôn giáo, giáo dục hoặc khoa học.

    • The university received a public trust for research purposes. (Trường đại học đã nhận được một quỹ tín thác công cộng cho mục đích nghiên cứu.)
  • "Breach of public trust": Hành vi vi phạm lòng tin của công chúng, thường liên quan đến tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực.

    • The official was charged with breach of public trust after misusing funds. (Quan chức đó bị buộc tội vi phạm lòng tin của công chúng sau khi lạm dụng quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Public trust (adj): (thuộc) lòng tin của công chúng.

    • Public trust issues (các vấn đề về lòng tin của công chúng)
  • Trust (n): lòng tin, sự tín nhiệm (nói chung).

    • Trust is essential in any relationship. (Lòng tin điều cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Public confidence: sự tự tin của công chúng.

    • The government aims to restore public confidence. (Chính phủ đặt mục tiêu khôi phục sự tự tin của công chúng.)
  • Social trust: lòng tin xã hội.

    • High social trust leads to a stronger community. (Lòng tin xã hội cao dẫn đến một cộng đồng vững mạnh hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Earn public trust: giành được lòng tin của công chúng.

    • The charity earned public trust through transparency. (Tổ chức từ thiện đã giành được lòng tin của công chúng nhờ tính minh bạch.)
  • Lose public trust: mất lòng tin của công chúng.

    • The company lost public trust after the data breach. (Công ty đã mất lòng tin của công chúng sau vụ rỉ dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold in public trust: được gìn giữ lợi ích chung của công chúng.

    • The national park is held in public trust for future generations. (Công viên quốc gia được gìn giữ lợi ích chung của công chúng cho các thế hệ tương lai.)
  • Trust is the bedrock of public life: lòng tin nền tảng của đời sống công cộng.

    • Without public trust, democracy cannot function. (Không lòng tin của công chúng, nền dân chủ không thể vận hành.)