public utility
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công ty dịch vụ công: "public utility" chỉ một công ty hoặc tổ chức cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho công chúng, như điện, nước, khí đốt, giao thông công cộng, hoặc viễn thông. Các công ty này thường chịu sự quản lý và giám sát của chính phủ để đảm bảo giá cả hợp lý và chất lượng dịch vụ.
- Dịch vụ công ích: "public utility" cũng có thể dùng để chỉ bản thân các dịch vụ thiết yếu đó, như cấp nước hoặc cung cấp điện.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ quản lý giá cả do các công ty dịch vụ công ấn định để bảo vệ người tiêu dùng.)
- (Cấp nước là một dịch vụ công ích phải có sẵn cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"public utility company": công ty dịch vụ công.
- The public utility company is responsible for maintaining the power grid. (Công ty dịch vụ công có trách nhiệm bảo trì lưới điện.)
"public utility sector": lĩnh vực dịch vụ công.
- Investors are interested in the public utility sector due to its stable returns. (Các nhà đầu tư quan tâm đến lĩnh vực dịch vụ công vì lợi nhuận ổn định của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Utility (danh từ): tiện ích, dịch vụ công (thường dùng riêng lẻ, không có "public").
- Electricity is a basic utility. (Điện là một tiện ích cơ bản.)
Public services (danh từ số nhiều): các dịch vụ công (bao gồm cả "public utility" và các dịch vụ khác như giáo dục, y tế).
- Public services like healthcare are funded by taxes. (Các dịch vụ công như y tế được tài trợ bằng thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Public service corporation: tập đoàn dịch vụ công (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Essential service provider: nhà cung cấp dịch vụ thiết yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- regulate public utilities (quản lý các dịch vụ công).
- The agency was created to regulate public utilities. (Cơ quan được thành lập để quản lý các dịch vụ công.)
Thành ngữ liên quan
- public good (lợi ích chung).
- Providing clean water is a public good. (Cung cấp nước sạch là một lợi ích chung.)