public works
The city maintains the public works to keep the roads and parks in good condition.
Danh từ (số nhiều, thường dùng ở dạng số nhiều): - Công trình công cộng: "public works" chỉ các cấu trúc hạ tầng như đường cao tốc, trường học, cầu cảng, bến tàu, được xây dựng bằng chi phí của chính phủ để phục vụ lợi ích chung của công chúng.
- (Chính phủ đã phân bổ một ngân sách lớn cho các công trình công cộng trong năm nay.)
- (Nhiều dự án công trình công cộng, như cầu và đường cao tốc, cải thiện giao thông.)
"public works department": bộ phận quản lý các công trình công cộng.
- The public works department is responsible for maintaining city parks. (Bộ phận công trình công cộng chịu trách nhiệm bảo trì các công viên thành phố.)
"public works program": chương trình xây dựng công trình công cộng.
- The new public works program created thousands of jobs. (Chương trình công trình công cộng mới đã tạo ra hàng nghìn việc làm.)
Public (adj): thuộc về công cộng.
- Public transportation is a key public works sector. (Giao thông công cộng là một lĩnh vực công trình công cộng quan trọng.)
Works (n, số nhiều): các công trình, dự án.
- The city's works include road repairs and sewage systems. (Các công trình của thành phố bao gồm sửa chữa đường và hệ thống thoát nước.)
Infrastructure: cơ sở hạ tầng (thường bao gồm public works).
- Investing in infrastructure is essential for economic growth. (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là thiết yếu cho tăng trưởng kinh tế.)
Civic works: công trình dân sự (từ đồng nghĩa gần, nhưng ít phổ biến hơn).
- Civic works like libraries and hospitals benefit the community. (Các công trình dân sự như thư viện và bệnh viện mang lại lợi ích cho cộng đồng.)
Public works project: dự án công trình công cộng.
- The dam is a massive public works project funded by the federal government. (Con đập là một dự án công trình công cộng khổng lồ do chính phủ liên bang tài trợ.)
Public works spending: chi tiêu cho công trình công cộng.
- Public works spending often increases during economic downturns. (Chi tiêu cho công trình công cộng thường tăng lên trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
- "Make public works": (ít dùng, thường thay bằng "build public works") xây dựng công trình công cộng.
- The city plans to make public works to improve flood control. (Thành phố lên kế hoạch xây dựng công trình công cộng để cải thiện kiểm soát lũ lụt.)