publicise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho mọi người biết đến, công bố rộng rãi: "publicise" có nghĩa đưa thông tin, sự kiện, hoặc ý kiến ra công chúng một cách chủ đích, thường qua các phương tiện truyền thông hoặc quảng cáo.
    • Quảng bá, giới thiệu: Trong kinh doanh hoặc giải trí, "publicise" dùng để chỉ hành động quảng bá sản phẩm, sự kiện, hoặc dịch vụ nhằm thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã công bố rộng rãi ý kiến của mình về phúc lợi.)
  • (Làm ơn đừng công bố rộng rãi sự thật rằng anh ấy bị AIDS.)
  • (Công ty dự định quảng bá sản phẩm mới của mình qua mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to publicise widely": công bố rộng rãi, phổ biến thông tin.
    • The charity event was widely publicised in local newspapers. (Sự kiện từ thiện đã được công bố rộng rãi trên các báo địa phương.)
  • "to publicise through channels": quảng bá qua các kênh cụ thể.
    • The government publicised the new policy through official press releases. (Chính phủ đã quảng bá chính sách mới qua các thông cáo báo chí chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Publicity (danh từ): sự công bố, quảng bá; sự nổi tiếng.
    • The movie received a lot of publicity before its release. (Bộ phim nhận được nhiều sự quảng bá trước khi ra mắt.)
  • Publicist (danh từ): người làm công tác quảng bá, chuyên viên quan hệ công chúng.
    • She works as a publicist for a famous singer. ( ấy làm việc như một chuyên viên quảng bá cho một ca sĩ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Advertise: quảng cáo, công bố (thường nhấn mạnh vào mục đích thương mại).
  • Promote: thúc đẩy, quảng bá (có thể dùng cho sản phẩm, ý tưởng, hoặc sự kiện).
  • Broadcast: phát sóng, truyền bá (thường qua phương tiện truyền thông đại chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "publicise". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc "publicise something to someone" để chỉ đối tượng nhận thông tin.)
    • They publicised the event to all local residents. (Họ đã công bố sự kiện cho tất cả cư dân địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "To make something public": công khai, tiết lộ điều đó.
    • The company decided to make the report public. (Công ty quyết định công khai báo cáo.)
  • "To blow the whistle": tố giác, tiết lộ thông tin bí mật (thường mang tính tiêu cực hơn).
    • The journalist blew the whistle on corruption in the government. (Nhà báo đã tố giác tham nhũng trong chính phủ.)
publicise
She decided to publicise the charity event in the local newspaper.