publicised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được công bố, được phổ biến: "publicised" mô tả một thông tin, sự kiện hoặc vấn đề đã được đưa ra công chúng một cách rộng rãi, thường qua các phương tiện truyền thông hoặc thông báo chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Sự kiện từ thiện đã được công bố rộng rãi trên các báo địa phương.)
- (Chính sách mới không được phổ biến tốt, vì vậy nhiều nhân viên không biết đến nó.)
- (Những thành tựu của cô ấy đã được phổ biến qua một loạt các cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Highly publicised": được công bố rất nhiều, thu hút sự chú ý lớn.
- The highly publicised trial attracted international media coverage. (Phiên tòa được công bố rất nhiều đã thu hút sự đưa tin của truyền thông quốc tế.)
"Poorly publicised": được công bố kém, ít người biết đến.
- The poorly publicised meeting had very few attendees. (Cuộc họp được công bố kém chỉ có rất ít người tham dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Publicise (động từ): công bố, phổ biến.
- They plan to publicise the results next week. (Họ dự định công bố kết quả vào tuần tới.)
- Publicity (danh từ): sự công bố, sự quảng bá.
- The company gained a lot of publicity from the campaign. (Công ty đã nhận được nhiều sự công bố từ chiến dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Announced: được thông báo.
- Broadcast: được phát sóng rộng rãi.
- Promoted: được quảng bá (thường mang tính thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Publicise widely: công bố rộng rãi.
- The government publicised widely the new health guidelines. (Chính phủ đã công bố rộng rãi các hướng dẫn sức khỏe mới.)
Thành ngữ liên quan
- To make public: đưa ra công chúng.
- The findings were made public after the investigation. (Các phát hiện đã được đưa ra công chúng sau cuộc điều tra.)