publicité
Học thuậtThân thiện
Une publicité pour un nouveau jus de fruits est affichée sur un panneau d'affichage.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự công khai, sự công bố rộng rãi: Hành động làm cho một thông tin, sự kiện hoặc quá trình được biết đến một cách rộng rãi trước công chúng.
- Sự quảng cáo; tờ quảng cáo, bài quảng cáo: Hoạt động hoặc phương tiện nhằm giới thiệu, cổ động cho một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc ý tưởng để thu hút sự chú ý và khuyến khích mua hàng hoặc tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La publicité des débats en justice est un principe fondamental. (Sự xét xử công khai là một nguyên tắc cơ bản.)
- Cette firme fait beaucoup de publicité à la télévision. (Hãng buôn này quảng cáo rất nhiều trên truyền hình.)
- J'ai vu une publicité pour ce nouveau restaurant dans le journal. (Tôi đã thấy một tờ quảng cáo cho nhà hàng mới này trên báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire de la publicité pour quelque chose/quelqu'un": Quảng cáo cho cái gì/ai đó.
- Ils font de la publicité pour leur nouvelle voiture. (Họ đang quảng cáo cho chiếc xe hơi mới của họ.)
"Être en publicité": Làm trong ngành quảng cáo.
- Il travaille en publicité depuis dix ans. (Anh ấy làm việc trong ngành quảng cáo được mười năm rồi.)
"Publicité mensongère": Quảng cáo gian dối, quảng cáo sai sự thật.
- La loi interdit la publicité mensongère. (Luật pháp cấm quảng cáo gian dối.)
Biến thể và từ gần giống
Publicitaire (adj): (thuộc về) quảng cáo.
- Une campagne publicitaire (một chiến dịch quảng cáo).
Publicitaire (nm/nf): Người làm trong ngành quảng cáo.
- C'est un publicitaire très créatif. (Đó là một nhân viên quảng cáo rất sáng tạo.)
Publicitariser (v): Đưa lên quảng cáo, quảng bá (ít dùng).
- Ils cherchent à publicitariser leur marque. (Họ tìm cách quảng bá thương hiệu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Réclame (nf): Quảng cáo, sự cổ động (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, có thể mang sắc thái hơi cũ).
- Annonce (nf): Thông báo, quảng cáo (thường chỉ một thông báo nhỏ, ví dụ trên báo).
- Promotion (nf): Khuyến mãi, quảng bá (nhấn mạnh đến việc đẩy mạnh bán hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'publicité' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường bắt đầu bằng 'faire de la' hoặc các động từ khác.)
Thành ngữ liên quan
- "La publicité est l'âme du commerce": Quảng cáo là linh hồn của thương mại. (Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của quảng cáo trong kinh doanh.)
- "Faire sa publicité soi-même": Tự quảng cáo cho bản thân, tự PR.
- Il sait très bien faire sa publicité lui-même. (Anh ta rất biết cách tự quảng cáo cho bản thân.)
Une publicité pour un nouveau jus de fruits est affichée sur un panneau d'affichage.
danh từ giống cái
- sự công khai
- Publicité des débats en justicesự xét xử công khai
- sự quảng cáo; tờ quảng cáo, bài quảng cáo
- Firme qui fait beaucoup de publicitéhãng buôn quảng cáo rầm rộ