publicized

publicized

The company publicized the new product with a colorful advertisement.

Định nghĩa

Tính từ: Được công bố rộng rãi, được đưa ra ánh sáng; đặc biệt được nhiều người biết đến thông qua các phương tiện truyền thông, quảng cáo hoặc thông báo chính thức.

dụ sử dụng
  • (Sự kiện đã được công bố rộng rãi trên các tờ báo địa phương.)
  • (Thành tích của ấy đã không được công bố cho đến sau buổi lễ.)
  • (Chính sách mới của công ty đã được quảng bá rầm rộ trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well publicized": được công bố kỹ lưỡng, được nhiều người biết đến.
    • The charity concert was well publicized, attracting thousands of attendees. (Buổi hòa nhạc từ thiện đã được công bố rộng rãi, thu hút hàng nghìn người tham dự.)
  • "to be poorly publicized": được công bố kém, ít người biết đến.
    • The new museum opening was poorly publicized, so few people showed up. (Lễ khai mạc bảo tàng mới được công bố kém, vậy rất ít người đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Publicize (động từ): công bố, quảng bá.
    • They plan to publicize the sale through email campaigns. (Họ dự định quảng bá đợt giảm giá qua các chiến dịch email.)
  • Publicity (danh từ): sự công bố, sự quảng bá; sự chú ý của công chúng.
    • The movie gained a lot of publicity before its release. (Bộ phim đã nhận được nhiều sự chú ý trước khi ra mắt.)
  • Unpublicized (tính từ): không được công bố, không được biết đến rộng rãi.
    • The meeting remained unpublicized to avoid media attention. (Cuộc họp vẫn không được công bố để tránh sự chú ý của truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Announced: được thông báo chính thức.
  • Advertised: được quảng cáo.
  • Promoted: được quảng bá, khuyến khích sự chú ý.
  • Disclosed: được tiết lộ, công khai.
  • Broadcast: được phát sóng hoặc truyền đi rộng rãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "publicized", nhưng có thể dùng với động từ "publicize" như một từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • "to make a public splash": gây sự chú ý lớn khi được công bố.
    • The new product made a public splash after being heavily publicized. (Sản phẩm mới đã gây sự chú ý lớn sau khi được quảng bá rầm rộ.)