publicizing

publicizing

The company is publicizing its new product with a colorful billboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoạt động quảng bá, công bố: "publicizing" chỉ hành động hoặc quá trình đưa thông tin về một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc ý tưởng đến công chúng, đặc biệt qua các phương tiện truyền thông. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh truyền thông.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "publicize"):

    • Đang quảng bá, đang công bố: "publicizing" dạng V-ing của động từ "publicize", chỉ hành động đang diễn ra nhằm thu hút sự chú ý của công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company's publicizing of its new product was very effective. (Hoạt động quảng bá sản phẩm mới của công ty rất hiệu quả.)
    • She works in publicizing for a major fashion brand. ( ấy làm việc trong lĩnh vực quảng bá cho một thương hiệu thời trang lớn.)
  • Động từ:

    • They are publicizing the charity event on social media. (Họ đang quảng bá sự kiện từ thiện trên mạng xã hội.)
    • The author is publicizing her latest book through interviews. (Tác giả đang quảng bá cuốn sách mới nhất của mình qua các cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "publicizing campaign": chiến dịch quảng bá.

    • The publicizing campaign for the movie was a huge success. (Chiến dịch quảng bá cho bộ phim đã thành công rực rỡ.)
  • "without publicizing": không công bố rộng rãi.

    • The deal was made without publicizing the details. (Thỏa thuận được thực hiện không công bố chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Publicize (động từ): quảng bá, công bố.

    • They plan to publicize the new policy next week. (Họ dự định quảng bá chính sách mới vào tuần tới.)
  • Publicity (danh từ): sự chú ý của công chúng, quảng cáo.

    • The celebrity's wedding attracted a lot of publicity. (Đám cưới của người nổi tiếng đã thu hút rất nhiều sự chú ý của công chúng.)
  • Publicist (danh từ): chuyên viên quảng bá.

    • The publicist arranged interviews for the singer. (Chuyên viên quảng bá đã sắp xếp các cuộc phỏng vấn cho ca sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Promoting: thúc đẩy, quảng cáo.

    • The team is promoting the new software. (Nhóm đang quảng cáo phần mềm mới.)
  • Advertising: quảng cáo (thường trả phí).

    • They are advertising the sale on TV. (Họ đang quảng cáo đợt giảm giá trên TV.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Publicize widely: quảng bá rộng rãi.

    • The event was publicized widely through posters and online ads. (Sự kiện đã được quảng bá rộng rãi qua áp phích quảng cáo trực tuyến.)
  • Publicize through: quảng bá thông qua.

    • They publicized the project through social media channels. (Họ quảng bá dự án qua các kênh mạng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • To blow one's own trumpet: tự quảng cáo bản thân.

    • He's always publicizing his achievements, blowing his own trumpet. (Anh ấy luôn quảng bá thành tích của mình, tự khoe khoang.)
  • To make a splash: gây sự chú ý lớn.

    • The startup publicized its launch to make a splash in the market. (Công ty khởi nghiệp đã quảng bá sự ra mắt để gây tiếng vang trên thị trường.)