publishable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xuất bản được: "publishable" mô tả một tác phẩm, bài viết, hoặc nội dung nào đó đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, đạo đức, hoặc pháp lý để được in ấn và phát hành rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Bản thảo được coi là có thể xuất bản được sau khi chỉnh sửa nhỏ.)
- (Không phải bài báo nào viết ra cũng có thể xuất bản được; nó phải đáp ứng tiêu chuẩn của tạp chí.)
- (Kết quả nghiên cứu của cô ấy được xem là có thể xuất bản được nhờ tính độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "legally publishable": có thể xuất bản hợp pháp, không vi phạm bản quyền hoặc pháp luật.
- The editor confirmed that the content was legally publishable. (Biên tập viên xác nhận rằng nội dung có thể xuất bản hợp pháp.)
- "commercially publishable": có thể xuất bản vì mục đích thương mại, mang lại lợi nhuận.
- A commercially publishable book must appeal to a broad audience. (Một cuốn sách có thể xuất bản thương mại phải thu hút được đông đảo độc giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Publish (động từ): xuất bản.
- They plan to publish the novel next year. (Họ dự định xuất bản cuốn tiểu thuyết vào năm sau.)
- Publisher (danh từ): nhà xuất bản.
- The publisher rejected the proposal. (Nhà xuất bản đã từ chối đề xuất.)
- Publication (danh từ): sự xuất bản, ấn phẩm.
- The publication of the article was delayed. (Việc xuất bản bài báo đã bị trì hoãn.)
- Unpublishable (tính từ): không thể xuất bản được.
- The manuscript was considered unpublishable due to poor grammar. (Bản thảo bị coi là không thể xuất bản được do ngữ pháp kém.)
Từ đồng nghĩa
- Printable: có thể in ấn được (thường dùng cho nội dung phù hợp để in ra).
- The document is printable and ready for distribution. (Tài liệu có thể in ấn được và sẵn sàng để phân phối.)
- Issuable: có thể phát hành được (dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- The license is issuable after payment. (Giấy phép có thể được phát hành sau khi thanh toán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "publishable", nhưng có thể kết hợp với động từ "deem" (coi là):
- To deem something publishable: coi một thứ gì đó là có thể xuất bản được.
- The committee deemed the report publishable. (Ủy ban coi báo cáo là có thể xuất bản được.)
Thành ngữ liên quan
- Fit for print: đủ tiêu chuẩn để in ấn, có nghĩa tương tự "publishable".
- After editing, the article was finally fit for print. (Sau khi biên tập, bài báo cuối cùng đã đủ tiêu chuẩn để in ấn.)