published

published

The author was thrilled to see her first novel published.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã được xuất bản: "published" mô tả một tác phẩm (sách, bài báo, nghiên cứu) đã được in ấn phát hành ra công chúng, thường qua một nhà xuất bản.
    • Đã được công bố chính thức: "published" chỉ thông tin hoặc tài liệu đã được đưa ra công khai một cách chính thức, đặc biệt trong lĩnh vực pháp hoặc học thuật.
  2. Động từ (dạng quá khứ phân từ): "published" dạng quá khứ phân từ của động từ "publish", dùng để chỉ hành động đã hoàn tất việc xuất bản hoặc công bố một thứ đó.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The published account of the event was widely read. (Bản tường thuật đã được xuất bản về sự kiện này được nhiều người đọc.)
    • She has several published articles in scientific journals. ( ấy nhiều bài báo đã được xuất bản trên các tạp chí khoa học.)
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):

    • The book was published in 2020. (Cuốn sách đã được xuất bản vào năm 2020.)
    • They have published their research findings online. (Họ đã công bố kết quả nghiên cứu của mình trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "published works": các tác phẩm đã được xuất bản.

    • The complete published works of Dickens are available in this edition. (Toàn bộ các tác phẩm đã được xuất bản của Dickens sẵn trong ấn bản này.)
  • "published author": tác giả đã tác phẩm xuất bản.

    • She is a published author with three novels. ( ấy một tác giả đã xuất bản với ba cuốn tiểu thuyết.)
  • "formally made public": "published" còn dùng trong ngữ cảnh pháp về tài liệu đã được công bố chính thức.

    • The court's decision was published in the official gazette. (Quyết định của tòa án đã được công bố trên công báo chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Publish (động từ): xuất bản, công bố.

    • They plan to publish a new magazine next month. (Họ dự định xuất bản một tạp chí mới vào tháng tới.)
  • Publisher (danh từ): nhà xuất bản.

    • The publisher accepted her manuscript. (Nhà xuất bản đã chấp nhận bản thảo của ấy.)
  • Unpublished (tính từ): chưa được xuất bản.

    • He has many unpublished poems. (Anh ấy nhiều bài thơ chưa được xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Released: được phát hành (thường dùng cho sách, phim, âm nhạc).
  • Issued: được ban hành, được phát hành (thường dùng cho tài liệu chính thức).
  • Printed: được in ấn (nhấn mạnh quá trình in).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Publish out: không phổ biến, nhưng có thể hiểu xuất bản hết hoặc công bố toàn bộ.
    • The company published out all remaining stock. (Công ty đã xuất bản hết toàn bộ số hàng tồn kho còn lại.)