publishing conglomerate

publishing conglomerate

A large publishing conglomerate releases many books each season.

Định nghĩa

Danh từ:
Một tập đoàn xuất bản lớn, được hình thành từ sự hợp nhất của nhiều công ty xuất bản nhỏ hơn. "Publishing conglomerate" (tập đoàn xuất bản) một thực thể kinh doanh quy mô lớn, thường sở hữu nhiều nhà xuất bản, tạp chí, báo chí các phương tiện truyền thông khác, hoạt động dưới một công ty mẹ.

dụ sử dụng
  • (Thị trường sách bị chi phối bởi một vài tập đoàn xuất bản lớn.)
  • (Nhiều tác giả độc lập gặp khó khăn để tác phẩm của họ được một tập đoàn xuất bản chú ý.)
  • (Sự sáp nhập của hai nhà xuất bản nhỏ đã tạo ra một tập đoàn xuất bản mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A subsidiary of a publishing conglomerate": Một công ty con thuộc tập đoàn xuất bản.

    • That famous literary house is now just a subsidiary of a larger publishing conglomerate. (Nhà xuất bản văn học nổi tiếng đó giờ chỉ một công ty con của một tập đoàn xuất bản lớn hơn.)
  • "To be acquired by a publishing conglomerate": Bị mua lại bởi một tập đoàn xuất bản.

    • The indie magazine was acquired by a major publishing conglomerate last year. (Tạp chí độc lập đó đã bị mua lại bởi một tập đoàn xuất bản lớn vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Publishing house (danh từ): Nhà xuất bản (thường đơn vị nhỏ hơn).
    • A publishing house might be part of a larger publishing conglomerate. (Một nhà xuất bản có thể một phần của một tập đoàn xuất bản lớn hơn.)
  • Media conglomerate (danh từ): Tập đoàn truyền thông (rộng hơn, bao gồm cả xuất bản, phát thanh, truyền hình).
    • This media conglomerate owns newspapers, TV channels, and publishing conglomerates. (Tập đoàn truyền thông này sở hữu báo chí, kênh truyền hình các tập đoàn xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Tập đoàn xuất bản lớn (big publishing group): Cụm từ mô tả tương tự, nhấn mạnh quy mô.
  • Liên hiệp xuất bản (publishing consortium): Thường chỉ sự hợp tác tạm thời, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy out: Mua lại toàn bộ (một công ty).
    • The publishing conglomerate bought out its main competitor. (Tập đoàn xuất bản đã mua lại đối thủ cạnh tranh chính của .)
  • Take over: Tiếp quản (một công ty khác).
    • The small publisher was taken over by a publishing conglomerate. (Nhà xuất bản nhỏ đã bị một tập đoàn xuất bản tiếp quản.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: Thuật ngữ "publishing conglomerate" mang tính kỹ thuật thương mại, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "big fish" ( lớn) để ám chỉ các tập đoàn này.
    • In the publishing world, the publishing conglomerates are the big fish. (Trong thế giới xuất bản, các tập đoàn xuất bản những " lớn".)