puccinia graminis

puccinia graminis

A scientist examines a wheat leaf infected with Puccinia graminis under a microscope.

Định nghĩa

Puccinia graminis một danh từ chỉ một loại nấm gỉ sắt (rust fungus) chuyên ký sinh gây bệnh trên cây lúa mì. Đây tên khoa học của một loài nấm bệnh thực vật, thường được gọi là "nấm gỉ sắt thân lúa mì" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puccinia graminis f. sp. tritici": dạng sinh lý chuyên hóa trên lúa mì.

    • Loại nấm puccinia graminis f. sp. tritici chỉ tấn công cây lúa mì, không ảnh hưởng đến các loại ngũ cốc khác.
  • "Vòng đời của puccinia graminis": chu kỳ phát triển phức tạp của nấm, bao gồm nhiều giai đoạn trên cây chủ khác nhau.

    • Hiểu vòng đời của puccinia graminis giúp nông dân áp dụng biện pháp phòng trừ hiệu quả.
Biến thể từ gần giống
  • Puccinia (danh từ): chi nấm lớn, bao gồm nhiều loài gây bệnh gỉ sắt trên thực vật.

    • Các loài trong chi puccinia thường gây hại trên lúa mì, yến mạch lúa mạch.
  • Graminis (tính từ): nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa "thuộc về cỏ", chỉ cây chủ của nấm.

    • Tên graminis trong puccinia graminis cho thấy loại nấm này thường tấn công các loài cỏ họ lúa.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm gỉ sắt thân lúa mì: tên thông dụng trong nông nghiệp.

    • Bệnh do nấm gỉ sắt thân lúa mì gây ra có thể làm khô héo cả cánh đồng.
  • Stem rust fungus: tên tiếng Anh phổ biến, thường dùng trong tài liệu quốc tế.

    • Stem rust fungus mối đe dọa lớn đối với an ninh lương thực toàn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bùng phát puccinia graminis: sự lây lan nhanh chóng của nấm.

    • Điều kiện thời tiết ẩm ướt có thể khiến puccinia graminis bùng phát trên diện rộng.
  • Kiểm soát puccinia graminis: các biện pháp ngăn chặn hoặc tiêu diệt nấm.

    • Nông dân cần kiểm soát puccinia graminis bằng cách sử dụng giống kháng bệnh thuốc bảo vệ thực vật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ khoa học này.