pudding berry

pudding berry

A child carefully picks a ripe pudding berry from a low-growing plant.

Định nghĩa

Danh từ: pudding berry một loại cây thân thảo lâu năm, sống trên mặt đất (creeping perennial herb), được phân biệt bởi các quả mọng màu đỏ (red berries) các vòng (leaf whorls) mọc thành cụmđầu chồi. Loài cây này phân bố từ Greenland đến Alaska.

dụ sử dụng
  • (Cây pudding berry thường được tìm thấycác vùng lãnh nguyên của Bắc Mỹ.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường nhầm quả đỏ của cây pudding berry với quả mọng ăn được, nhưng chúng không thường được tiêu thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pudding berry" tên gọi thông thường (common name) của một loài thực vật, không phải tên khoa học. Tên khoa học của có thể (một loài trong chi Sơn thù du), nhưng trong ngữ cảnh này, được dùng để chỉ loài cây đặc điểm như mô tả trên.
  • Trong sinh thái học, pudding berry có thể được nhắc đến như một loài thực vật chỉ thị (indicator species) cho môi trường lạnh giá của vùng cận Bắc Cực.
Biến thể từ gần giống

Không biến thể phổ biến cho cụm từ này. Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Bunchberry (n): một tên gọi khác của cùng loài cây, thường được dùngBắc Mỹ. - Creeping dogwood (n): tên gọi khác của Cornus canadensis, một loài cây hoa trắng quả đỏ.

Từ đồng nghĩa
  • Bunchberry (n): quả mọng mọc thành chùm.
  • Dwarf cornel (n): một tên gọi khác của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến pudding berry.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng pudding berry.