puddingheaded
Định nghĩa
Tính từ: puddingheaded là một từ lóng, mang nghĩa ngu ngốc và lẫn lộn, chỉ một người có đầu óc mơ hồ, thiếu minh mẫn, dễ bị nhầm lẫn hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng. Từ này thường được dùng để phê phán ai đó một cách hài hước hoặc khinh thường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một gã ngu ngốc và lẫn lộn đến nỗi không thể nhớ nổi số điện thoại của chính mình.)
- (Đừng nghe lời khuyên ngu ngốc và lẫn lộn đó; nó sẽ chỉ dẫn bạn vào rắc rối thôi.)
- (Cô ấy gọi anh ta là một kẻ ngu đần lẫn lộn sau khi anh ta làm mất chìa khóa lần thứ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính châm biếm, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học cổ điển (ví dụ: Isaac Sterne).
- Có thể dùng để mô tả một ý tưởng, kế hoạch hoặc lời nói, không chỉ riêng con người.
- That puddingheaded plan is bound to fail. (Kế hoạch ngu ngốc và lẫn lộn đó chắc chắn sẽ thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Puddinghead (danh từ): người ngu ngốc, lẫn lộn.
- He is a complete puddinghead. (Anh ta hoàn toàn là một kẻ ngu đần.)
- Pudding-headed (tính từ, viết cách): đồng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
- Addlepated: ngu ngốc, lẫn lộn.
- Muddleheaded: đầu óc rối loạn, lộn xộn.
- Blathering: nói nhảm, vô nghĩa (thường kết hợp với ).
- Dull-witted: chậm hiểu, đần độn.
- Scatterbrained: đãng trí, lơ đễnh.
Các cụm từ liên quan
- : một cụm từ cổ điển, dùng để nhấn mạnh sự ngu ngốc và lố bịch.
- You are a blathering, puddingheaded nincompoop! (Anh là một kẻ nói nhảm, ngu đần lẫn lộn!)
Thành ngữ liên quan
- Not have a brain in one's head: không có chút thông minh nào.
- He doesn't have a brain in his head, just a puddingheaded fool. (Anh ta chẳng có một tế bào não nào trong đầu, chỉ là một kẻ ngu ngốc lẫn lộn.)
- As thick as two short planks: ngu đần, chậm hiểu.
- Don't expect much from him; he's as thick as two short planks, a real puddingheaded fellow. (Đừng kỳ vọng nhiều vào anh ta; anh ta ngu đần như một khúc gỗ, một gã lẫn lộn thực sự.)