pudendal

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến vùng mu (pudendum): "pudendal" dùng để chỉ bất cứ thứ liên quan đến khu vực sinh dục ngoài, thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y học.
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh pudendal chịu trách nhiệm về cảm giácvùng sinh dục.)
  • (Phong bế pudendal một loại gây được sử dụng trong quá trình sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pudendal nerve": dây thần kinh mu, một dây thần kinh chính cung cấp cảm giác vận động cho vùng đáy chậu cơ quan sinh dục ngoài.

    • Damage to the pudendal nerve can cause pelvic floor dysfunction. (Tổn thương dây thần kinh pudendal có thể gây rối loạn chức năng sàn chậu.)
  • "Pudendal artery": động mạch mu, một mạch máu cung cấp máu cho vùng sinh dục ngoài đáy chậu.

    • The pudendal artery branches from the internal iliac artery. (Động mạch pudendal phân nhánh từ động mạch chậu trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Pudendum (danh từ): cơ quan sinh dục ngoài (thường dùngdạng số nhiều "pudenda").

    • The term "pudendum" derives from Latin, meaning "that which causes shame". (Thuật ngữ "pudendum" bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa "cái gây ra sự xấu hổ".)
  • Pudendal block (danh từ): phong bế thần kinh mu, một kỹ thuật gây cục bộ.

    • Pudendal block is commonly used in obstetrics. (Phong bế thần kinh mu thường được sử dụng trong sản khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Genital: thuộc về bộ phận sinh dục.

    • Pudendal and genital are often used interchangeably in medical contexts. (Pudendal genital thường được dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh y học.)
  • Perineal: thuộc về đáy chậu (vùng giữa hậu môn cơ quan sinh dục).

    • The pudendal nerve supplies the perineal region. (Dây thần kinh pudendal chi phối vùng đáy chậu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "pudendal", đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến "pudendal", đây từ ngữ kỹ thuật trong y học.