pueraria lobata
Pueraria lobata là một danh từ chỉ một loại dây leo mọc nhanh có nguồn gốc từ Đông Á, có các đặc điểm sau: - Rễ củ chứa nhiều tinh bột. - Lá kép hình ba lá, có lông. - Hoa màu tím mọc thành chùm. - Quả dài, có lông, chứa nhiều hạt. - Được trồng làm thức ăn gia súc, phân xanh, và lấy tinh bột từ rễ. - Phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ.
- (Pueraria lobata thường được gọi là "kudzu" ở Hoa Kỳ.)
- (Nông dân sử dụng Pueraria lobata để kiểm soát xói mòn và làm thức ăn cho gia súc.)
- Pueraria lobata có thể được nhắc đến trong bối cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp như một loài xâm lấn.
- The rapid growth of Pueraria lobata can overwhelm native plants in the southern United States. (Sự phát triển nhanh chóng của Pueraria lobata có thể lấn át các loài thực vật bản địa ở miền nam Hoa Kỳ.)
Kudzu (danh từ): tên thông dụng của Pueraria lobata.
- Kudzu is a common name for Pueraria lobata in many English-speaking countries. (Kudzu là tên thông dụng của Pueraria lobata ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.)
Pueraria (danh từ): chi thực vật bao gồm Pueraria lobata và các loài tương tự.
- The genus Pueraria includes several species of climbing vines. (Chi Pueraria bao gồm một số loài dây leo.)
- Kudzu: tên thông dụng và phổ biến nhất.
- Japanese arrowroot: một tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc và công dụng làm tinh bột.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pueraria lobata", nhưng có thể dùng với các động từ chung: - Grow Pueraria lobata: trồng Pueraria lobata. - Many farmers grow Pueraria lobata for its root starch. (Nhiều nông dân trồng Pueraria lobata để lấy tinh bột từ rễ.)
- Control Pueraria lobata: kiểm soát Pueraria lobata (khi nó là loài xâm lấn).
- It is difficult to control Pueraria lobata once it spreads. (Rất khó để kiểm soát Pueraria lobata một khi nó đã lan rộng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pueraria lobata".