puerperal fever

Định nghĩa

Danh từ:
Sốt hậu sản (puerperal fever) một dạng nhiễm trùng huyết nghiêm trọng phụ nữ mắc phải trong quá trình sinh nở hoặc sảy thai (thường do điều kiện vệ sinh kém). Trước đây căn bệnh này khá phổ biến nhưng ngày nay đã trở nên hiếm gặp nhờ tiến bộ y tế.

dụ sử dụng
  • (Sốt hậu sản nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ vào thế kỷ 19.)
  • (Việc phát hiện ra chất khử trùng đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc sốt hậu sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract puerperal fever": mắc bệnh sốt hậu sản.
    Women in unsanitary conditions were more likely to contract puerperal fever. (Phụ nữ trong điều kiện vệ sinh kém khả năng mắc sốt hậu sản cao hơn.)

  • "puerperal fever outbreak": sự bùng phát sốt hậu sản.
    The hospital's puerperal fever outbreak was traced to contaminated instruments. (Sự bùng phát sốt hậu sản tại bệnh viện được xác định do dụng cụ bị nhiễm khuẩn.)

Biến thể từ gần giống
  • Puerperal (tính từ): thuộc về thời kỳ hậu sản.
    Puerperal infections require prompt medical attention. (Nhiễm trùng hậu sản cần được chăm sóc y tế kịp thời.)

  • Fever (danh từ): sốt.
    A high fever is a common symptom of puerperal fever. (Sốt cao triệu chứng phổ biến của sốt hậu sản.)

Từ đồng nghĩa
  • Childbed fever: sốt hậu sản (cách gọi , ít dùng ngày nay).
  • Postpartum sepsis: nhiễm trùng huyết sau sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "puerperal fever".