puff batter
Định nghĩa
Danh từ: Bột nhão phồng (puff batter) là một loại bột nhão được sử dụng để tạo ra những vỏ bánh rỗng, nhẹ và xốp, dùng để chứa các loại nhân khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chuẩn bị bột nhão phồng để làm bánh su kem.)
- (Đầu bếp đã dùng bột nhão phồng cho bánh su dài.)
Cách sử dụng nâng cao
- Puff batter thường được làm từ bột mì, bơ, trứng và nước, được nấu chín trên bếp để tạo độ ẩm, sau đó nướng ở nhiệt độ cao để bột nở phồng lên và tạo thành khoang rỗng bên trong. Loại bột này đặc biệt phổ biến trong các món bánh như bánh su kem (cream puffs) và bánh su dài (éclairs).
Biến thể và từ gần giống
- Choux pastry (n): bột bánh su – tên gọi khác của puff batter trong ẩm thực Pháp, thường dùng để làm bánh su kem và bánh su dài.
- Puff pastry (n): bột bánh phồng – một loại bột khác có cấu trúc nhiều lớp, không giống puff batter.
Từ đồng nghĩa
- Bột bánh su: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Bột nhão choux: dùng để chỉ loại bột này trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "puff batter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "puff batter".