puff of air

puff of air

A child blows a puff of air to cool their hot soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một luồng gió nhẹ, ngắn: "puff of air" chỉ một luồng không khí nhẹ, thoáng qua, thường do thở ra hoặc do gió nhẹ tạo ra. Đây một cụm từ mô tả một cơn gió ngắn nhẹ.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy một luồng gió mát nhẹ trên mặt khi cánh cửa mở ra.)
  • (Một luồng gió nhẹ bất chợt thổi bay giấy tờ khỏi bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a puff of air" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm giác, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng thoáng qua.

    • With a soft puff of air, the candle flickered and went out. (Với một luồng gió nhẹ, ngọn nến chập chờn rồi tắt.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học ( dụ vật hoặc sinh học), "puff of air" có thể chỉ một xung không khí nhỏ được kiểm soát.

    • The researcher released a small puff of air to test the mouse's reaction. (Nhà nghiên cứu giải phóng một luồng gió nhỏ để kiểm tra phản ứng của con chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (danh từ): một luồng hơi, một làn khói, hoặc một lượng nhỏ chất khí.
    • He took a puff of his cigarette. (Anh ta hít một hơi thuốc lá.)
  • Breath of air (cụm danh từ): một hơi thở, một luồng không khí nhẹ.
    • I need a breath of fresh air. (Tôi cần một hơi thở không khí trong lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Gust of wind: một cơn gió mạnh hơn, thường không phải nhẹ.
  • Whiff of air: một luồng hơi nhẹ, thường mang mùi hương.
  • Breeze: gió nhẹ, nhưng dài hơn ổn định hơn "puff of air".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puff out: thổi phồng, làm căng lên.
    • He puffed out his chest with pride. (Anh ta ưỡn ngực ra với vẻ tự hào.)
  • Puff up: phồng lên, sưng lên.
    • The pastry puffed up in the oven. (Bánh ngọt phồng lên trong nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Puff of smoke: một làn khói nhẹ, thường dùng để ám chỉ điều đó thoáng qua hoặc không thực tế.
    • His promise vanished like a puff of smoke. (Lời hứa của anh ta biến mất như một làn khói.)