puff out

Định nghĩa

Động từ: Phình ra, căng phồng, làm cho phồng lên. "Puff out" chỉ hành động làm cho một bộ phận của cơ thể hoặc vật thể trở nên lớn hơn, căng tròn hơn do không khí, chất lỏng hoặc sự sưng tấy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ưỡn ngực ra một cách tự hào.)
  • (Con chim lông ra để giữ ấm.)
  • ( ấy phồng lên khi thổi nến.)
  • (Những cánh buồm phồng lên trong gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puff out one's chest": ưỡn ngực, thể hiện sự tự hào hoặc kiêu hãnh.

    • After winning the race, he puffed out his chest and smiled. (Sau khi thắng cuộc đua, anh ấy ưỡn ngực mỉm cười.)
  • "Puff out one's cheeks": phồng , thường để giữ hơi thở hoặc tỏ ra giận dữ.

    • The child puffed out his cheeks in frustration. (Đứa trẻ phồng ra bực bội.)
  • "Puff out smoke": thổi khói ra (thường từ miệng hoặc ống khói).

    • The chimney puffed out thick black smoke. (Ống khói phun ra khói đen dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (động từ): thổi phù, phun ra.
    • He puffed on his pipe. (Ông ấy phì phèo tẩu thuốc.)
  • Puffed (tính từ): bị phồng, bị sưng.
    • Her eyes were puffed from crying. (Mắt ấy sưng lên khóc.)
  • Puffiness (danh từ): tình trạng phồng, sưng.
    • The puffiness around his ankle indicated a sprain. (Tình trạng sưng quanh mắt cá chân cho thấy bị bong gân.)
Từ đồng nghĩa
  • Swell: sưng lên, phồng lên.
    • His ankle swelled after the injury. (Mắt cá chân anh ấy sưng lên sau chấn thương.)
  • Inflate: bơm phồng, thổi phồng.
    • She inflated the balloon. ( ấy thổi phồng quả bóng bay.)
  • Bulge: phình ra, nhô ra.
    • The bag bulged with groceries. (Cái túi phình ra đầy đồ tạp hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puff up: phồng lên, sưng lên (thường do dị ứng hoặc viêm).
    • Her face puffed up after the bee sting. (Mặt ấy sưng lên sau khi bị ong đốt.)
  • Puff out (nghĩa bóng): làm cho ai đó hết hơi, mệt mỏi.
    • The long run puffed him out completely. (Cuộc chạy dài khiến anh ấy hoàn toàn hết hơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Puff out one's chest" (thành ngữ): thể hiện sự tự tin hoặc kiêu ngạo.
    • He puffed out his chest and declared himself the winner. (Anh ấy ưỡn ngực tuyên bố mình người chiến thắng.)