puff up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Phồng lên, sưng lên: "puff up" mô tả hiện tượng một bộ phận cơ thể hoặc vật thể trở nên phồng to, căng phồng do tác động bên trong hoặc bên ngoài.
    • Làm cho to ra, căng phồng: Hành động chủ ý làm cho một vật trở nên lớn hơn, đầy đặn hơn.
    • Khoe khoang, tự phụ: Nghĩa bóng, chỉ việc trở nên kiêu ngạo, đầy tự hào hoặc tức giận thái quá.
    • Khen ngợi thái quá: Ca ngợi một cách phóng đại, không thực tế.
dụ sử dụng
  • Phồng lên, sưng lên:

    • Her face puffed up after the allergic reaction. (Mặt ấy sưng phồng lên sau phản ứng dị ứng.)
    • The dough puffs up when you bake it. (Bột nở phồng lên khi bạn nướng .)
  • Làm cho to ra, căng phồng:

    • He puffed up his chest to look stronger. (Anh ta ưỡn ngực căng phồng lên để trông khỏe hơn.)
    • The bird puffed up its feathers to keep warm. (Con chim lông phồng lên để giữ ấm.)
  • Khoe khoang, tự phụ:

    • The mother puffed up with pride when she spoke of her son. (Người mẹ tự phụ đầy kiêu hãnh khi nói về con trai mình.)
    • He puffed up with anger after the insult. (Anh ta phừng phừng tức giận sau lời xúc phạm.)
  • Khen ngợi thái quá:

    • The critics puffed up this Broadway production. (Các nhà phê bình đã thổi phồng vở kịch Broadway này.)
    • They puffed up the estimates to get more funding. (Họ đã thổi phồng các ước tính để nhận thêm kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puff up with pride": phồng lên tự hào, kiêu ngạo.

    • He puffed up with pride after winning the award. (Anh ta phồng lên tự hào sau khi giành giải thưởng.)
  • "puff up like a peacock": phồng lên như con công (chỉ sự khoe khoang).

    • She puffed up like a peacock when compliments were given. ( ta phồng lên như con công khi nhận được lời khen.)
Biến thể từ gần giống
  • Puffiness (danh từ): tình trạng sưng phồng.

    • The puffiness in her face went down after ice treatment. (Tình trạng sưng phồng trên mặt ấy giảm sau khi chườm đá.)
  • Puffed (tính từ): bị phồng lên, sưng lên.

    • He had puffed eyes after crying. (Anh ta đôi mắt sưng húp sau khi khóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Swell up: sưng lên, phồng lên (thường dùng cho cơ thể).
    • His ankle swelled up after the injury. (Mắt cá chân của anh ấy sưng lên sau chấn thương.)
  • Inflate: bơm phồng, làm căng phồng (thường dùng cho vật thể).
    • She inflated the balloon. ( ấy bơm phồng quả bóng bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puff out: thổi phồng ra, làm căng ra.
    • He puffed out his cheeks. (Anh ta phồng ra.)
  • Puff up against: phồng lên để chống lại (thường dùng cho động vật).
    • The cat puffed up against the dog. (Con mèo lông phồng lên để chống lại con chó.)
Thành ngữ liên quan
  • Puff up with hot air: phồng lên hơi nóng (chỉ sự tự phụ rỗng tuếch).
    • His promises were just puff up with hot air. (Những lời hứa của anh ta chỉ khoe khoang rỗng tuếch.)