puffbird

puffbird

A puffbird perches on a branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim bụi phồng: "puffbird" một loài chim nhiệt đới châu Mỹ, kích thước trung bình, đầu lớn bộ lông ra như bông phồng. Tên gọi của chúng bắt nguồn từ đặc điểm lông đặc trưng này.

dụ sử dụng
  • (Con chim bụi phồng ngồi yên lặng trên cành cây, bộ lông của ra.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chim bụi phồng để hiểu hành vi độc đáo của chúng trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puffbird species": các loài trong họ chim bụi phồng.
    • There are over 30 puffbird species found in Central and South America. ( hơn 30 loài chim bụi phồng được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (động từ): thổi phồng, làm lên.
    • The bird puffs out its feathers when threatened. (Con chim lông lên khi bị đe dọa.)
  • Puffbird family (Bucconidae): họ chim bụi phồng, một họ chim trong bộ Gõ kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Bucconid: thuộc họ chim bụi phồng (thuật ngữ khoa học).
  • Tropical bird: chim nhiệt đới (mô tả chung, không đặc trưng).
Các cụm từ liên quan
  • Fluffed-out feathers: lông ra.
    • The puffbird's fluffed-out feathers make it look larger than it is. (Bộ lông ra của chim bụi phồng khiến trông to hơn thực tế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "puffbird".

Từ gần giống