puffed

puffed

The baker placed a tray of puffed pastries in the shop window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phồng lên, căng phồng: "puffed" mô tả trạng thái của một vật, thường vải hoặc quần áo, được làm cho phồng lên, độ đầy đặn tròn trịa, thường do được nhồi hoặc may với kiểu dáng đặc biệt.
    • Phồng (do khí hoặc hơi): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "puffed" có thể chỉ bất kỳ thứ bị phồng lên do không khí hoặc hơi nước bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a dress with puffed sleeves. ( ấy mặc một chiếc váy tay áo phồng.)
    • The puffed clouds looked like cotton candy in the sky. (Những đám mây phồng trông giống như kẹo bông gòn trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puffed up": được phồng lên, thường dùng để chỉ sự kiêu ngạo hoặc tự mãn (nghĩa bóng).

    • He was puffed up with pride after winning the award. (Anh ta phồng lên tự hào sau khi giành giải thưởng.)
  • "puffed out": phồng ra, căng ra (thường dùng cho hoặc ngực khi thở mạnh).

    • The runner was puffed out after the marathon. (Người chạy bộ thở phồng ngực sau cuộc đua marathon.)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (danh từ): một luồng khí hoặc hơi ngắn; một phần phồng trên quần áo.

    • A puff of wind blew the leaves away. (Một luồng gió thổi bay những chiếc .)
  • Puffy (tính từ): phồng lên, mềm mại đầy đặn.

    • The puffy clouds drifted slowly across the sky. (Những đám mây phồng lên trôi chậm rãi trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Swollen: sưng lên, phồng lên (thường do viêm hoặc chất lỏng).

    • Her ankle was swollen after the injury. (Mắt cá chân của ấy bị sưng sau chấn thương.)
  • Inflated: được bơm căng, phồng lên (thường do khí).

    • The inflated balloon floated up to the ceiling. (Quả bóng bay được bơm căng bay lên trần nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puff up: làm cho phồng lên; (nghĩa bóng) làm cho ai đó tự mãn.

    • The wind puffed up the sails of the boat. (Gió làm phồng cánh buồm của thuyền.)
  • Puff out: thổi phồng ra, làm căng ra.

    • He puffed out his chest to look stronger. (Anh ta ưỡn ngực ra để trông mạnh mẽ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Puffed up with pride: kiêu ngạo, tự cao tự đại.

    • She was puffed up with pride after her promotion. ( ấy kiêu ngạo sau khi được thăng chức.)
  • Puff one's chest out: khoe khoang, thể hiện sự tự tin thái quá.

    • He puffed his chest out when he talked about his achievements. (Anh ta khoe khoang khi nói về thành tích của mình.)