puget sound

puget sound

A ferry crosses the calm waters of Puget Sound.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Puget Sound một vịnh biển lớn (inlet) thuộc Bắc Thái Bình Dương, nằmphía tây bắc của tiểu bang Washington (Hoa Kỳ). Đây một vùng nước nội địa (inland waterway), được bao quanh bởi các đảo bán đảo, nơi nhiều thành phố lớn như Seattle, Tacoma Olympia.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Puget nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời hệ sinh thái biển đa dạng.)
  • (Nhiều phà băng qua vịnh Puget mỗi ngày, kết nối các hòn đảo với đất liền.)
  • (Khu vực xung quanh vịnh Puget khí hậu ôn hòa nơi đặt trụ sở của nhiều công ty công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puget Sound region": khu vực địa kinh tế bao gồm các thành phố ven vịnh Puget.
    • The Puget Sound region is a major economic hub in the Pacific Northwest. (Khu vực vịnh Puget một trung tâm kinh tế lớnTây Bắc Thái Bình Dương.)
  • "Puget Sound orca": loài cá voi sát thủ (orca) sống trong vịnh Puget, một quần thể nổi tiếng nguy tuyệt chủng.
    • Conservation efforts are underway to protect the Puget Sound orca population. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể cá voi sát thủ vịnh Puget.)
Biến thể từ gần giống
  • Puget (tính từ): thuộc về vịnh Puget (thường dùng trong tên địa danh ghép).
    • Puget Sound (vịnh Puget) tên gọi chính thức, không biến thể độc lập thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Inlet (vịnh nhỏ): nhưng "Puget Sound" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Sound (eo biển, vịnh): "Puget Sound" một dạng "sound" (vùng nước nội địa thông ra biển).
Các cụm từ liên quan
  • The Puget Sound: dùng với mạo từ "the" khi nói đến vịnh này như một địa danh cụ thể.
    • We took a boat tour of the Puget Sound. (Chúng tôi đã đi thuyền tham quan vịnh Puget.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến riêng cho "Puget Sound" đây tên địa danh cụ thể. Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, người ta thường nói "living on the Sound" (sống ven vịnh Puget) để chỉ lối sống gần gũi với thiên nhiên biển cả.
    • She grew up living on the Sound, so she's an expert sailor. ( ấy lớn lên sống ven vịnh Puget, vì thế ấy một thủy thủ lành nghề.)