pugnacité

Học thuật
Thân thiện
pugnacité

Un enfant montre de la pugnacité en jouant aux échecs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính thích đánh nhau, tính hiếu chiến: Chỉ bản tính hay xu hướng sẵn sàng gây gổ, tham gia vào các cuộc ẩu đả hoặc xung đột thể chất.
    • Tính thích tranh luận, tính hay cãi: Chỉ thái độ luôn muốn tranh cãi, phản bác hoặc tham gia vào các cuộc tranh luận một cách quyết liệt, không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pugnacité du boxeur était évidente dès le premier round. (Tính hiếu chiến của võ sĩ quyền Anh đã rõ ràng ngay từ hiệp đầu tiên.)
    • Il a défendu son projet avec une pugnacité remarquable. (Anh ấy đã bảo vệ dự án của mình với một tính quyết liệt trong tranh luận đáng chú ý.)
    • Sa pugnacité en réunion fatigue souvent ses collègues. (Tính thích tranh cãi của anh ta trong cuộc họp thường làm mệt mỏi các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire preuve de pugnacité": thể hiện sự quyết liệt, hiếu chiến.

    • Pour réussir dans ce métier, il faut faire preuve de pugnacité. (Để thành công trong nghề này, cần phải thể hiện sự quyết liệt.)
  • "une pugnacité sans faille": một sự quyết liệt không hề suy giảm.

    • L'avocate a mené le procès avec une pugnacité sans faille. (Nữ luật sư đã tiến hành vụ án với một sự quyết liệt không hề suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pugnace (tính từ): hiếu chiến, thích đánh nhau; quyết liệt trong tranh luận.

    • Un adversaire pugnace. (Một đối thủ hiếu chiến/quyết liệt.)
  • Combativité (danh từ giống cái): tinh thần chiến đấu, tính chiến đấu. (Nhấn mạnh đến ý chí chiến đấu hơn là xu hướng gây gổ).

  • Agressivité (danh từ giống cái): tính hung hăng, tính công kích. (Có thể mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bellicosité: tính hiếu chiến, thích gây chiến.
  • Acharnement: sự hăng máu, sự quyết tâm dai dẳng.
  • Opiniâtreté: tính ngoan cố, bền bỉ (trong ý kiến).
Các cụm từ liên quan

(Từ nàydanh từ trừu tượng, ít khi kết hợp thành cụm động từ cố định. Các cụm từ thường gặpvới động từ "faire preuve de" hoặc "montrer de").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pugnacité").

pugnacité

Un enfant montre de la pugnacité en jouant aux échecs.

danh từ giống cái
  1. tính thích đánh nhau, tính thích tranh luận