pulchritudinous

pulchritudinous

A pulchritudinous woman walks gracefully through a sunlit garden.

Định nghĩa

Tính từ: Có vẻ đẹp thể chất tuyệt vời; xinh đẹp, mỹ miều (chỉ dùng cho người).

dụ sử dụng
  • (Nữ diễn viên được các nhà phê bình miêu tả xinh đẹp tuyệt trần.)
  • (Anh ta bị thu hút bởi vẻ ngoài mỹ miều của ấy.)
  • (Chỉ một vài ngôi sao điện ảnh có vẻ đẹp lộng lẫy mới đạt được danh tiếng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Văn phong trang trọng/hài hước: Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương, hoặc với giọng điệu hài hước, mỉa mai do tính chất cổ điển hiếm gặp của .
    • His description of the landscape as 'pulchritudinous' seemed overly dramatic. (Miêu tả của anh ta về cảnh quan 'mỹ miều' có vẻ quá kịch tính.)
  • Chỉ dùng cho người: Không dùng cho động vật, đồ vật hay phong cảnh.
    • The model was pulchritudinous, but her personality was dull. (Người mẫu thì xinh đẹp, nhưng tính cách của ấy thì nhạt nhẽo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulchritude (danh từ): Vẻ đẹp thể chất, sự mỹ miều.
    • Her pulchritude was admired by all. (Vẻ đẹp của ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
  • Pulchritudinous (tính từ, dạng biến thể): Không dạng biến thể phổ biến khác ngoài dạng so sánh hơn (more pulchritudinous) so sánh nhất (most pulchritudinous).
Từ đồng nghĩa
  • Beautiful: xinh đẹp (thông dụng nhất).
  • Gorgeous: lộng lẫy, rực rỡ.
  • Stunning: tuyệt đẹp, choáng ngợp.
  • Lovely: đáng yêu, dễ thương.
  • Radiant: rạng rỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "pulchritudinous".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "pulchritudinous". Từ này quá hiếm gặp để hình thành thành ngữ.