pull a face

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): nhăn mặt, nhăn nhó, làm mặt xấu để thể hiện một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc nhất định, thường sự khó chịu, ghê tởm, thất vọng, hoặc giễu cợt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhăn mặt khi nếm quả chanh chua.)
  • (Đứa trẻ nhăn nhó với mẹ để tỏ ra không muốn ăn rau.)
  • ( ấy nhăn mặt ghê tởm sau khi ngửi thấy mùi thức ăn thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pull a face at someone": nhăn mặt với ai đó (thường mang tính chế giễu hoặc phản đối).

    • The boy pulled a face at his sister behind her back. (Cậu nhăn mặt với chị gái sau lưng chị ấy.)
  • "pull a face of + emotion": nhăn mặt thể hiện một cảm xúc cụ thể.

    • He pulled a face of surprise when he heard the news. (Anh ấy nhăn mặt ngạc nhiên khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull faces (cụm từ tương đương, thường dùngsố nhiều): làm nhiều kiểu mặt xấu.

    • The comedian made the audience laugh by pulling faces. (Diễn viên hài làm khán giả cười bằng cách nhăn nhó đủ kiểu.)
  • Make a face (cụm từ đồng nghĩa phổ biến): làm mặt xấu, nhăn mặt.

    • She made a face when she saw the spider. ( ấy nhăn mặt khi thấy con nhện.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhăn mặt: biểu hiện sự khó chịu hoặc đau đớn.
  • Nhăn nhó: nhăn mặt một cách khó chịu hoặc buồn bã.
  • Làm mặt xấu: cố tình biến dạng khuôn mặt để gây cười hoặc thể hiện cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull off: thành công trong việc làmđó khó khăn.

    • She pulled off the difficult dance move. ( ấy đã thực hiện thành công động tác nhảy khó.)
  • Pull through: vượt qua khó khăn, bệnh tật.

    • He pulled through the surgery. (Anh ấy đã vượt qua ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull a long face: mặt dài ra, tỏ ra buồn bã hoặc thất vọng.

    • He pulled a long face when he learned he had to work overtime. (Anh ấy mặt dài ra khi biết mình phải làm thêm giờ.)
  • Keep a straight face: giữ vẻ mặt nghiêm trang, không cười.

    • I tried to keep a straight face during the serious meeting. (Tôi cố giữ vẻ mặt nghiêm trang trong suốt cuộc họp quan trọng.)