pull ahead
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Vượt lên, tiến lên phía trước: "pull ahead" có nghĩa là di chuyển hoặc đạt được vị trí dẫn đầu so với người khác, đặc biệt trong các cuộc đua, trò chơi, hoặc các tình huống cạnh tranh. - Đạt được lợi thế: Ngoài nghĩa vật lý, cụm từ này còn chỉ việc giành được ưu thế, điểm số, hoặc vị trí tốt hơn đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe đột nhiên vượt lên và thắng cuộc đua.)
- (Sau khi ghi ba bàn, đội của chúng tôi đã vượt lên dẫn trước đối thủ.)
- (Cô ấy học chăm chỉ và vượt lên các bạn cùng lớp trong kỳ thi cuối kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pull ahead of someone": vượt lên trước ai đó.
- The new technology allowed the company to pull ahead of its competitors. (Công nghệ mới cho phép công ty vượt lên trước các đối thủ cạnh tranh.)
- "pull ahead in something": tiến lên trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
- He pulled ahead in the polls just before the election. (Anh ấy đã vượt lên trong các cuộc thăm dò ngay trước cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull (động từ): kéo, lôi.
- She pulled the rope to open the curtain. (Cô ấy kéo dây để mở rèm.)
- Ahead (trạng từ): phía trước, dẫn đầu.
- The finish line is straight ahead. (Vạch đích ở ngay phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Surpass: vượt qua, hơn hẳn.
- His performance surpassed all expectations. (Màn trình diễn của anh ấy vượt quá mọi kỳ vọng.)
- Overtake: vượt qua (trong đua xe hoặc cạnh tranh).
- The runner overtook her rival in the final lap. (Vận động viên chạy đã vượt qua đối thủ của mình ở vòng cuối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull away: rời đi, tách ra, hoặc vượt lên xa hơn.
- The boat pulled away from the dock. (Chiếc thuyền rời khỏi bến tàu.)
- Pull in: kéo vào, đến nơi.
- The train pulled in at exactly 5 PM. (Chuyến tàu vào ga lúc đúng 5 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
- Pull ahead of the pack: vượt lên dẫn đầu nhóm (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
- With this innovative product, the startup pulled ahead of the pack. (Với sản phẩm sáng tạo này, công ty khởi nghiệp đã vượt lên dẫn đầu nhóm.)