pull along

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Kéo lê, kéo đi một cách nặng nhọc, thường vật nặng hoặc cồng kềnh, phải chịu lực cản lớn.

dụ sử dụng
  • ( ấy kéo lê một chiếc rương lớn.)
  • (Anh có thể kéo lê bao khoai tây này lên cầu thang không?)
  • (Những đứa trẻ kéo lê chiếc xe trượt tuyết của chúng qua tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pull along behind": kéo lê phía sau.
    • The old car pulled along a trailer behind it. (Chiếc xe kéo lê một -moóc phía sau.)
  • "pull along with difficulty": kéo lê một cách khó khăn.
    • He pulled along the heavy cart with great difficulty. (Anh ấy kéo lê chiếc xe đẩy nặng một cách vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull (động từ): kéo (nói chung, không nhất thiết phải nặng nhọc).
  • Pull along (động từ): cụm từ này không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng drag (kéo lê) như một từ đồng nghĩa mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Drag: kéo lê (mạnh hơn, thường gây ma sát).
    • She dragged the suitcase across the floor. ( ấy kéo lê va-li trên sàn nhà.)
  • Shlep (từ lóng, gốc Yiddish): kéo lê một cách vất vả.
    • He shlepped the heavy box to the car. (Anh ấy kéo lê cái hộp nặng ra xe.)
  • Tug: kéo mạnh, giật.
    • The child tugged the toy along the floor. (Đứa trẻ kéo mạnh món đồ chơi trên sàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull off: kéo ra, thành công (trong việc đó khó khăn).
    • She pulled off a difficult task. ( ấy đã hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.)
  • Pull through: vượt qua khó khăn, hồi phục.
    • He pulled through the illness. (Anh ấy đã vượt qua cơn bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull one's weight: làm phần việc của mình, đóng góp công bằng.
    • Everyone must pull their weight in the team. (Mọi người đều phải làm phần việc của mình trong đội.)