pull at

Định nghĩa

Động từ: "Pull at" một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa kéo, giật, hoặc nhéo vào một vật đó, thường bằng ngón tay, một cách lặp đi lặp lại hoặc không mạnh mẽ. Hành động này thường thể hiện sự lo lắng, bồn chồn, hoặc thói quenthức.

dụ sử dụng
  • ( ấy lo lắng kéo nhéo vào các cúc áo của chiếc áo sơ mi.)
  • (Anh ấy liên tục kéo nhéo cà vạt trong suốt buổi phỏng vấn.)
  • (Đứa trẻ kéo nhéo tay áo mẹ để thu hút sự chú ý của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pull at someone's heartstrings": (nghĩa bóng) làm ai đó xúc động, chạm đến trái tim.

    • The movie's sad ending really pulled at my heartstrings. (Cái kết buồn của bộ phim thực sự chạm đến trái tim tôi.)
  • "Pull at the seams": (nghĩa đen) kéo căng các đường may, thường chỉ quần áo bị chật hoặc sắp rách. (nghĩa bóng) chỉ một tổ chức hoặc hệ thống đang gặp áp lực nguy sụp đổ.

    • The old jacket was pulling at the seams. (Chiếc áo khoác đang bị kéo căngcác đường may.)
    • The company is pulling at the seams under the new management. (Công ty đang gặp áp lực nguy tan rã dưới sự quản lý mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull (động từ): kéo, lôi.

    • She pulled the door open. ( ấy kéo cửa mở ra.)
  • Tug at (cụm động từ): kéo giật mạnh hơn "pull at", thường mang tính dứt khoát.

    • He tugged at the rope to free it. (Anh ấy kéo giật sợi dây để tháo ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Pluck at: nhéo, kéo nhẹ (thường dùng với ngón tay).
    • She plucked at the loose thread on her dress. ( ấy nhéo sợi chỉ lỏng trên váy.)
  • Tweak: nhéo, vặn nhẹ.
    • He tweaked his ear while thinking. (Anh ấy nhéo tai trong khi suy nghĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull off: cởi (quần áo) hoặc thành công trong việc đó.

    • He pulled off his coat. (Anh ấy cởi áo khoác.)
    • She pulled off a great performance. ( ấy đã thành công trong một buổi biểu diễn tuyệt vời.)
  • Pull through: vượt qua khó khăn, hồi phục sau bệnh tật.

    • The patient pulled through after surgery. (Bệnh nhân đã hồi phục sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull a fast one: lừa gạt ai đó.

    • He tried to pull a fast one on me, but I saw through it. (Anh ta cố lừa tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu.)
  • Pull your weight: làm phần việc của mình, đóng góp công bằng.

    • Everyone must pull their weight in the project. (Mọi người phải làm phần việc của mình trong dự án.)