pull in one's horns

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): Rút lui khỏi một cam kết hoặc hoạt động trước đó, thường lý do thận trọng, sợ hãi hoặc để tránh rủi ro. Hành động này mang tính chất thu hẹp phạm vi hoạt động, giảm bớt tham vọng hoặc sự hung hăng.

dụ sử dụng
  • (Công ty đầu hung hăng đã rút lui sau khi thị trường sụp đổ.)
  • (Anh ấy đã phải thu hẹp tham vọng khi sếp từ chối đề xuất đầy tham vọng của anh ấy.)
  • (Sau khi thua lỗ nhiều tiền, doanh nghiệp quyết định rút lui tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull in one's horns" thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc các tình huống cần sự thận trọng. nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái chủ động, mạnh mẽ sang trạng thái phòng thủ, hạn chế.
  • Có thể dùng với chủ ngữ cá nhân, tổ chức hoặc công ty.
Biến thể từ gần giống
  • Pull in one's claws: một biến thể khác có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
  • Draw in one's horns: một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Back out: rút lui (khỏi cam kết).
    • He backed out of his earlier promise. (Anh ấy đã rút lại lời hứa trước đó.)
  • Crawfish out: rút lui một cách hèn nhát (thường dùng trong tiếng lóng Mỹ).
    • We'll have to crawfish out from meeting with him. (Chúng ta sẽ phải lủi ra khỏi cuộc họp với anh ta.)
  • Retreat: rút lui (thường mang tính chiến thuật).
  • Scale back: thu hẹp quy mô.
  • Backpedal: lùi bước, thay đổi quan điểm.
Thành ngữ liên quan
  • Pull back: rút lui, lùi lại.
    • The army had to pull back after heavy losses. (Quân đội đã phải rút lui sau tổn thất nặng nề.)
  • Keep one's horns in: giữ thái độ thận trọng, không gây hấn.
  • Show one's horns: thể hiện sự hung hăng, thách thức (trái nghĩa với "pull in one's horns").