pull off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Lấy ra, kéo ra, nhổ ra: Hành động dùng lực để kéo hoặc lấy một vật ra khỏi vị trí của nó.
- Thành công trong việc đạt được điều gì đó khó khăn: Hoàn thành một nhiệm vụ, mục tiêu dù gặp nhiều trở ngại hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (kéo ra, nhổ ra):
- She pulled off the tablecloth without disturbing the dishes. (Cô ấy kéo tấm khăn trải bàn ra mà không làm xáo trộn những cái đĩa.)
- He pulled off a loose thread from his shirt. (Anh ấy nhổ một sợi chỉ lỏng ra khỏi áo sơ mi.)
Nghĩa 2 (thành công):
- Despite all the doubts, she pulled off the project perfectly. (Bất chấp mọi nghi ngờ, cô ấy đã hoàn thành dự án một cách hoàn hảo.)
- The team pulled off a remarkable victory in the final minutes. (Đội đã giành được chiến thắng đáng kinh ngạc trong những phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pull off a stunt": thực hiện một pha mạo hiểm hoặc hành động táo bạo.
- The magician pulled off an incredible stunt that amazed the audience. (Nhà ảo thuật đã thực hiện một pha mạo hiểm đáng kinh ngạc khiến khán giả kinh ngạc.)
"pull off a deal": đạt được một thỏa thuận, thường là khó khăn.
- The negotiators pulled off a historic trade deal between the two countries. (Các nhà đàm phán đã đạt được một thỏa thuận thương mại lịch sử giữa hai nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull-off (danh từ): một khu vực đỗ xe bên đường (thường trên đường cao tốc).
- We stopped at a pull-off to enjoy the scenic view. (Chúng tôi dừng lại ở một khu vực đỗ xe bên đường để ngắm cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Achieve: đạt được.
- She achieved her goal despite the challenges. (Cô ấy đã đạt được mục tiêu bất chấp những thách thức.)
- Succeed: thành công.
- He succeeded in pulling off the impossible. (Anh ấy đã thành công trong việc làm điều không thể.)
- Remove: loại bỏ, kéo ra.
- Please remove the sticker from the box. (Vui lòng bỏ nhãn dán ra khỏi hộp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull through: vượt qua khó khăn, bệnh tật.
- The patient pulled through after a long surgery. (Bệnh nhân đã vượt qua sau một ca phẫu thuật dài.)
- Pull over: tấp xe vào lề đường.
- The police officer asked him to pull over. (Cảnh sát yêu cầu anh ta tấp xe vào lề.)
Thành ngữ liên quan
- Pull a fast one: lừa ai đó, chơi xỏ.
- He tried to pull a fast one on his boss by lying about his hours. (Anh ta cố gắng lừa sếp bằng cách nói dối về giờ làm việc.)