pull one's weight
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): Làm tròn bổn phận, đóng góp công sức một cách công bằng trong một công việc chung, không để người khác phải gánh vác thay phần việc của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Bob chưa bao giờ làm tròn bổn phận, và tất cả chúng tôi phải làm việc vất vả hơn để bù đắp cho sự lười biếng của anh ấy.)
- (Nếu mọi người đều làm tròn bổn phận, dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.)
- (Cô ấy là một thành viên có giá trị trong nhóm, luôn đóng góp công sức xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pull one's own weight: nhấn mạnh khả năng tự gánh vác trách nhiệm của cá nhân.
- He was hired because he can pull his own weight in a fast-paced environment. (Anh ấy được thuê vì có thể tự gánh vác trách nhiệm trong môi trường làm việc nhanh.)
- Pull more than one's weight: đóng góp nhiều hơn mức yêu cầu.
- She always pulls more than her weight, often staying late to help others. (Cô ấy luôn đóng góp nhiều hơn mức yêu cầu, thường xuyên ở lại muộn để giúp đỡ người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Fair share (cụm danh từ): phần việc công bằng mà mỗi người phải làm.
- Everyone should do their fair share of the work. (Mọi người nên làm phần việc công bằng của mình.)
- Carry one's weight (thành ngữ): tương tự "pull one's weight".
- He doesn't carry his weight in the team. (Anh ấy không làm tròn bổn phận trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Do one's part: làm phần việc của mình.
- Contribute equally: đóng góp một cách công bằng.
- Shoulder one's responsibilities: gánh vác trách nhiệm của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull through: vượt qua khó khăn nhờ nỗ lực.
- The team pulled through the crisis by pulling their weight. (Nhóm đã vượt qua khủng hoảng nhờ mỗi người làm tròn bổn phận.)
- Pull together: hợp tác, chung sức.
- We need to pull together and each pull our weight. (Chúng ta cần hợp tác và mỗi người làm tròn bổn phận.)
Thành ngữ liên quan
- Pull one's finger out: (thân mật) bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn, đặc biệt sau khi trì hoãn.
- It's time you pulled your finger out and started pulling your weight. (Đã đến lúc bạn phải bắt tay vào việc và làm tròn bổn phận của mình.)
- Bear one's share of the load: gánh vác phần việc của mình.
- He never bears his share of the load, always leaving others to pull his weight. (Anh ta không bao giờ gánh vác phần việc của mình, luôn để người khác làm thay.)