pull out all the stops

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): - Sử dụng mọi nguồn lực sẵn có: "Pull out all the stops" có nghĩa dùng hết mọi khả năng, nỗ lực hoặc nguồn lực để đạt được một mục tiêu nào đó, thường để làm cho một sự kiện trở nên ấn tượng hoặc thành công nhất có thể. Cụm từ này bắt nguồn từ đàn organ, nơi các "stop" (nút kéo) điều chỉnh âm lượng âm sắc; kéo hết các nút ra sẽ tạo ra âm thanh mạnh mẽ nhất.

dụ sử dụng
  • (Các nhà tổ chức đã sử dụng mọi nguồn lực cho cuộc họp kỷ niệm 100 năm.)
  • ( ấy đã dồn hết sức để thắng cuộc thi, luyện tập cả ngày lẫn đêm.)
  • (Người lên kế hoạch đám cưới đã dùng mọi cách để làm sự kiện trở nên khó quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pull out all the stops for someone/something": dùng hết sức ai đó hoặc điều đó.
    • The team pulled out all the stops for their star player's farewell match. (Đội đã dồn hết sức cho trận đấu chia tay của cầu thủ ngôi sao.)
  • "To pull out all the stops to do something": làm mọi cách để đạt được điều .
    • The company pulled out all the stops to launch the product on time. (Công ty đã làm mọi cách để ra mắt sản phẩm đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull out the stops: dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự.
    • They pulled out the stops for the charity gala. (Họ đã dùng hết mọi nguồn lực cho buổi dạ tiệc từ thiện.)
  • All-out effort: nỗ lực toàn diện (cụm danh từ).
    • It was an all-out effort to save the endangered species. (Đó một nỗ lực toàn diện để cứu loài nguy tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Go all out: làm hết sức, không giữ lại .
    • He went all out to impress his boss. (Anh ấy đã làm hết sức để gây ấn tượng với sếp.)
  • Spare no expense: không tiếc chi phí.
    • They spared no expense for the anniversary celebration. (Họ không tiếc chi phí cho lễ kỷ niệm.)
  • Leave no stone unturned: tìm mọi cách, không bỏ sót điều .
    • The detective left no stone unturned to solve the case. (Thám tử đã tìm mọi cách để giải quyết vụ án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull off: thành công trong việc làm điều đó khó khăn.
    • She pulled off the surprise party perfectly. ( ấy đã tổ chức thành công bữa tiệc bất ngờ.)
  • Pull through: vượt qua khó khăn (bệnh tật, khủng hoảng).
    • He pulled through the surgery thanks to the doctors. (Anh ấy đã vượt qua ca phẫu thuật nhờ các bác sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull out the big guns: dùng những biện pháp mạnh mẽ nhất (thường trong tranh luận hoặc cạnh tranh).
    • When negotiations failed, they pulled out the big guns and threatened legal action. (Khi đàm phán thất bại, họ đã dùng biện pháp mạnh đe dọa kiện tụng.)
  • Pull a rabbit out of the hat: làm điều đó bất ngờ khéo léo để giải quyết vấn đề.
    • The CEO pulled a rabbit out of the hat to save the company from bankruptcy. (Giám đốc điều hành đã làm một điều bất ngờ để cứu công ty khỏi phá sản.)