pull out
Động từ cụm (phrasal verb): 1. Rút ra, kéo ra: Hành động lấy một vật gì đó ra khỏi một nơi nào đó, thường bằng cách kéo hoặc dùng lực. - He pulled out a chair and sat down. (Anh ấy kéo một cái ghế ra và ngồi xuống.) - The dentist had to pull out my tooth. (Nha sĩ đã phải nhổ chiếc răng của tôi ra.)
Rút lui, rời khỏi: Ngừng tham gia vào một hoạt động hoặc nghĩa vụ, thường là vì lý do cá nhân hoặc chiến thuật.
- She pulled out of the competition due to injury. (Cô ấy rút lui khỏi cuộc thi vì chấn thương.)
- The company decided to pull out of the deal. (Công ty quyết định rút lui khỏi thương vụ.)
Rút quân, di chuyển ra khỏi: (Dùng trong quân sự) Hành động di chuyển lực lượng hoặc phương tiện ra khỏi một khu vực.
- The troops pulled out after the cease-fire. (Quân đội đã rút lui sau lệnh ngừng bắn.)
- The train pulled out of the station. (Chuyến tàu đã rời khỏi ga.)
Rút ra, kéo ra:
- She pulled out a notebook from her bag. (Cô ấy lấy một cuốn sổ tay ra khỏi túi xách.)
- He pulled out a gun and pointed it at the robber. (Anh ấy rút súng ra và chĩa vào tên cướp.)
Rút lui, rời khỏi:
- They pulled out of the project at the last minute. (Họ rút lui khỏi dự án vào phút cuối.)
- The athlete pulled out of the race due to a leg injury. (Vận động viên rút lui khỏi cuộc đua vì chấn thương chân.)
Rút quân, di chuyển ra khỏi:
- The army pulled out of the region after the peace agreement. (Quân đội rút khỏi khu vực sau thỏa thuận hòa bình.)
- The car pulled out of the driveway. (Chiếc xe lao ra khỏi đường lái xe.)
pull out all the stops: Dùng hết sức lực, làm mọi cách để đạt được điều gì đó.
- They pulled out all the stops to make the wedding perfect. (Họ đã dùng mọi cách để làm cho đám cưới trở nên hoàn hảo.)
pull out of a hat: Làm điều gì đó bất ngờ, như thể từ trên trời rơi xuống.
- The magician pulled a rabbit out of a hat. (Nhà ảo thuật kéo một con thỏ ra khỏi chiếc mũ.)
Pullout (danh từ): Sự rút lui, sự rút quân, hoặc một phần có thể kéo ra (như tờ rơi trong tạp chí).
- The magazine had a pullout section on travel. (Tạp chí có một tờ rơi về du lịch.)
Pull-out (tính từ): Có thể kéo ra, có thể tháo rời.
- The sofa has a pull-out bed. (Ghế sofa có giường kéo ra.)
- Withdraw: Rút lui, rút khỏi (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc tài chính).
- He withdrew from the race. (Anh ấy rút lui khỏi cuộc đua.)
- Extract: Nhổ, chiết xuất (thường dùng với răng hoặc chất lỏng).
- The dentist extracted the tooth. (Nha sĩ nhổ chiếc răng.)
- Remove: Loại bỏ, lấy ra.
- Please remove the book from the shelf. (Làm ơn lấy cuốn sách ra khỏi kệ.)
- Pull up: Dừng lại, kéo lên.
- The bus pulled up at the stop. (Xe buýt dừng lại ở điểm dừng.)
- Pull through: Vượt qua khó khăn, bình phục.
- She pulled through the surgery successfully. (Cô ấy đã vượt qua cuộc phẫu thuật thành công.)
- Pull off: Thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn.
- He pulled off the deal against all odds. (Anh ấy đã thành công trong thương vụ bất chấp mọi khó khăn.)
- Pull a fast one: Lừa ai đó, chơi trò gian lận.
- He tried to pull a fast one on the cashier. (Anh ấy cố gắng lừa nhân viên thu ngân.)
- Pull your weight: Làm phần việc của mình, đóng góp công bằng.
- Everyone must pull their weight in the team. (Mọi người phải làm phần việc của mình trong đội.)