pull round
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Hồi phục, vượt qua (bệnh tật, khó khăn): "pull round" có nghĩa là tiếp tục tồn tại sau một nghịch cảnh, bệnh tật, hoặc khó khăn, thường là hồi phục sức khỏe sau một cơn bệnh nặng hoặc vượt qua một tình huống nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sống sót sau căn bệnh ung thư dù mọi dự đoán đều chống lại và đã hồi phục.)
- (Bệnh nhân rất yếu, nhưng nhờ được chăm sóc tốt, anh ấy bắt đầu hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull round from something": hồi phục sau một điều gì đó (bệnh tật, khủng hoảng).
- The economy is slowly pulling round from the recession. (Nền kinh tế đang dần hồi phục sau cuộc suy thoái.)
"to pull someone round": giúp ai đó hồi phục, vượt qua khó khăn.
- The doctors worked hard to pull him round after the accident. (Các bác sĩ đã làm việc chăm chỉ để giúp anh ấy hồi phục sau tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Pull through (cụm động từ): vượt qua, hồi phục (gần nghĩa với "pull round").
- She pulled through the surgery successfully. (Cô ấy đã vượt qua ca phẫu thuật thành công.)
Recover (động từ): hồi phục.
- He is recovering from a long illness. (Anh ấy đang hồi phục sau một cơn bệnh dài.)
Từ đồng nghĩa
- Survive: sống sót, tồn tại sau.
- Recover: hồi phục, bình phục.
- Bounce back: phục hồi nhanh chóng sau khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull through: vượt qua (bệnh tật, khó khăn).
- With determination, he pulled through the crisis. (Với quyết tâm, anh ấy đã vượt qua cuộc khủng hoảng.)
Pull out of: thoát khỏi (một tình huống khó khăn).
- The company pulled out of the deal. (Công ty đã rút khỏi thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
Pull oneself together: bình tĩnh lại, lấy lại tinh thần.
- After the shock, she had to pull herself together. (Sau cú sốc, cô ấy phải lấy lại tinh thần.)
Pull a fast one: lừa ai đó (không liên quan trực tiếp đến "pull round" nhưng là thành ngữ phổ biến).
- He tried to pull a fast one on the police. (Anh ta cố gắng lừa cảnh sát.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống