pull the leg of
Định nghĩa
- Thành ngữ (động từ): "pull the leg of" có nghĩa là nói thông tin sai lệch với ai đó một cách vui vẻ, nhằm trêu chọc hoặc chơi khăm họ. Người bị trêu thường tin vào điều đó trong một lúc trước khi nhận ra mình bị lừa.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn đang trêu tôi đấy à?)
- (Anh ấy thích trêu em trai mình bằng cách nói rằng có một con quái vật dưới gầm giường.)
- (Đừng coi trọng lời anh ta nói; anh ta chỉ đang trêu bạn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull someone's leg": dạng phổ biến nhất, thường dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, etc.).
- She pulled my leg about winning the lottery. (Cô ấy trêu tôi về việc trúng số.)
- "to have one's leg pulled": bị trêu, bị lừa vui.
- I realized I had my leg pulled when everyone started laughing. (Tôi nhận ra mình bị trêu khi mọi người bắt đầu cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Leg-pull (danh từ): hành động trêu chọc, lừa vui.
- That was just a leg-pull, don't worry. (Đó chỉ là một trò trêu chọc thôi, đừng lo.)
- Leg-puller (danh từ): người hay trêu chọc, hay nói dối vui.
- He's a known leg-puller in the office. (Anh ấy là người hay trêu chọc nổi tiếng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Tease: trêu chọc, chọc ghẹo.
- Stop teasing me! (Đừng trêu tôi nữa!)
- Fool: lừa, đánh lừa (vui vẻ).
- I was just fooling you. (Tôi chỉ đang lừa bạn vui thôi.)
- Kid: nói đùa, trêu đùa.
- I'm kidding you! (Tôi đang nói đùa bạn đấy!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull a fast one on someone: lừa ai đó một cách tinh vi, thường để trêu hoặc gây bất ngờ.
- He pulled a fast one on his friend by hiding his keys. (Anh ấy đã chơi khăm bạn mình bằng cách giấu chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
- Pull someone's leg (đã giải thích ở trên).
- Have someone on: trêu chọc, nói dối vui.
- You're having me on, aren't you? (Bạn đang trêu tôi, phải không?)