pull the plug
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal verb): Ngừng hỗ trợ, chấm dứt hoặc ngăn chặn một hoạt động, dự án, hoặc quá trình nào đó không cho tiếp diễn. Nghĩa đen là "rút phích cắm" (ngắt nguồn điện), nhưng nghĩa bóng thường dùng để chỉ việc chủ động chấm dứt một việc gì đó đang diễn ra, đặc biệt là khi nó đang tiêu tốn tài nguyên hoặc không còn khả thi.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã ngừng hỗ trợ tài chính cho dự án nghiên cứu.)
- (Kênh truyền hình quyết định ngừng chiếu chương trình sau khi tỷ lệ người xem thấp.)
- (Cô ấy phải chấm dứt bữa tiệc vì có khiếu nại về tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Pull the plug on someone/something: Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh đối tượng bị chấm dứt.
- The investors pulled the plug on the startup after it failed to meet targets. (Các nhà đầu tư đã ngừng hỗ trợ công ty khởi nghiệp sau khi nó không đạt được mục tiêu.)
Pull the plug (on life support): Nghĩa đen trong y học, chỉ việc rút máy trợ thở cho bệnh nhân. Nghĩa bóng mở rộng từ đây.
- The family decided to pull the plug after the doctors said there was no hope. (Gia đình quyết định rút máy trợ thở sau khi các bác sĩ nói không còn hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ đồng nghĩa:
- Call it quits: chấm dứt, bỏ cuộc.
- Cut off: cắt đứt, ngừng cung cấp.
Từ đồng nghĩa
- Discontinue: ngừng, chấm dứt.
- They discontinued the project due to lack of funds. (Họ ngừng dự án vì thiếu vốn.)
- Terminate: kết thúc, chấm dứt.
- The contract was terminated early. (Hợp đồng bị chấm dứt sớm.)
- Abort: hủy bỏ, đình chỉ (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học).
- The mission was aborted due to technical issues. (Sứ mệnh bị hủy bỏ vì vấn đề kỹ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull out: rút lui, rút khỏi.
- The company pulled out of the deal. (Công ty rút khỏi thỏa thuận.)
- Pull up: dừng lại, kéo lên.
- He pulled up the car at the gate. (Anh ấy dừng xe ở cổng.)
- Pull through: vượt qua khó khăn, hồi phục.
- She managed to pull through after the surgery. (Cô ấy đã vượt qua được sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Pull the rug out from under someone: đột ngột rút lại sự hỗ trợ, khiến ai đó mất thế đứng.
- The manager pulled the rug out from under his team by quitting suddenly. (Quản lý đột ngột rút lại sự hỗ trợ cho đội của mình bằng cách nghỉ việc bất ngờ.)
- Cut the cord: cắt đứt sự phụ thuộc, tự lập.
- It's time to cut the cord and start your own business. (Đã đến lúc cắt đứt sự phụ thuộc và bắt đầu kinh doanh riêng.)