pull the wool over someone's eyes

Định nghĩa

Thành ngữ: "pull the wool over someone's eyes" có nghĩa lừa dối, đánh lừa ai đó bằng cách che giấu ý định thực sự, thường bằng những hành động giả vờ tốt đẹp hoặc khéo léo để đạt được mục đích riêng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta cố gắng lừa dối sếp bằng cách giả vờ làm việc chăm chỉ.)
  • (Kẻ lừa đảo đã đánh lừa bà cụ lấy đi tiền tiết kiệm của .)
  • (Anh không thể lừa dối tôi bằng những cái cớ đó; tôi biết sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the wool pulled over one's eyes": bị lừa, bị đánh lừa.
    • She had the wool pulled over her eyes for years before discovering the fraud. ( ấy đã bị lừa trong nhiều năm trước khi phát hiện ra vụ gian lận.)
  • "to be pulling the wool over someone's eyes": đang trong quá trình lừa dối ai đó.
    • Don't trust him; he's pulling the wool over your eyes. (Đừng tin anh ta; anh ta đang lừa dối bạn đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull a fast one on someone: lừa ai một cách nhanh chóng tinh vi.
    • He pulled a fast one on the cashier and got away with extra change. (Anh ta đã lừa người thu ngân lấy thêm tiền thừa.)
  • Deceive (động từ): lừa dối.
    • She deceived her parents about her whereabouts. ( ấy đã lừa dối cha mẹ về nơicủa mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bambooze: lừa bịp, đánh lừa (thường bằng cách làm cho ai đó bối rối hoặc tin vào điều sai trái).
    • The magician bamboozled the audience with his tricks. (Nhà ảo thuật đã lừa bịp khán giả bằng những màn trình diễn của mình.)
  • Dupe: lừa gạt, lừa phỉnh.
    • The scam duped many people into investing in a fake company. (Vụ lừa đảo đã lừa gạt nhiều người đầu vào một công ty giả mạo.)
  • Hoodwink: lừa mị, đánh lừa (bằng cách che mắt).
    • He hoodwinked the officials with fake documents. (Anh ta đã lừa mị các quan chức bằng tài liệu giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull a trick on someone: chơi khăm ai, lừa ai.
    • They pulled a trick on him for his birthday. (Họ đã chơi khăm anh ấy vào ngày sinh nhật.)
  • Lead someone up the garden path: dẫn dắt ai đi sai hướng, lừa dối ai.
    • She led him up the garden path with false promises. ( ấy đã dẫn dắt anh ta đi sai hướng bằng những lời hứa giả dối.)