pull together

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): 1. Hợp tác, đoàn kết, chung sức: "pull together" có nghĩa mọi người cùng nhau nỗ lực làm việc một mục tiêu chung, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn. 2. Tập hợp, thu thập, sắp xếp (suy nghĩ, ý tưởng, tài liệu): Nghĩa bóng chỉ việc tập trung tinh thần hoặc thu thập thông tin để đối phó với một tình huống.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (hợp tác):

    • The community pulled together to help the flood victims. (Cộng đồng đã đoàn kết để giúp đỡ các nạn nhân lụt.)
    • If we all pull together, we can finish the project on time. (Nếu tất cả chúng ta chung sức, chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Nghĩa 2 (tập hợp suy nghĩ/tài liệu):

    • I need to pull my thoughts together before the meeting. (Tôi cần tập hợp suy nghĩ của mình trước cuộc họp.)
    • She pulled together all the research papers for the report. ( ấy đã thu thập tất cả các bài nghiên cứu cho báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull oneself together": trấn tĩnh lại, lấy lại bình tĩnh sau khi xúc động hoặc khủng hoảng.

    • After crying for an hour, she finally pulled herself together. (Sau khi khóc suốt một giờ, cuối cùng ấy đã trấn tĩnh lại.)
  • "to pull together a team/group": tập hợp một đội nhóm để làm việc.

    • The manager pulled together a team of experts for the urgent project. (Quản lý đã tập hợp một đội chuyên gia cho dự án khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull-together (tính từ, hiếm dùng): mang tính hợp tác, chung sức.
    • It was a pull-together effort from the whole family. (Đó một nỗ lực chung sức từ cả gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unite (đoàn kết): (Đội đã đoàn kết để vượt qua thử thách.)
  • Cooperate (hợp tác): (Mọi người hợp tác để dọn dẹp công viên.)
  • Gather (thu thập): (Anh ấy thu thập ghi chú cho bài thuyết trình.)
  • Collect (tập hợp): ( ấy tập hợp suy nghĩ trước khi nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull your socks up: cố gắng hơn, nỗ lực hơn (thường dùng để khích lệ).

    • You need to pull your socks up if you want to pass the exam. (Bạn cần phải cố gắng hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
  • Pull together, stay together: câu khẩu hiệu khuyến khích sự đoàn kết.

    • In tough times, we must pull together to stay together. (Trong thời điểm khó khăn, chúng ta phải đoàn kết để duy trì sự gắn bó.)
pull together
We need to pull together to finish the project on time.