pull up short
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Dừng lại đột ngột, phanh gấp: "pull up short" có nghĩa là dừng lại một cách bất ngờ và nhanh chóng, thường dùng cho xe cộ hoặc người đang di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Xe cảnh sát dừng lại đột ngột rồi quay đầu nhanh chóng.)
- (Người lái xe phải phanh gấp để tránh đâm phải một con chó.)
- (Cô ấy dừng lại đột ngột khi thấy đèn đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull up short" có thể được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dừng một hành động hoặc suy nghĩ một cách đột ngột.
- The sudden news pulled him up short in the middle of his speech. (Tin tức bất ngờ khiến anh ấy dừng lại đột ngột giữa bài phát biểu.)
"to pull up short of something": dừng lại trước khi đạt được điều gì đó.
- The project pulled up short of its fundraising goal. (Dự án dừng lại trước khi đạt được mục tiêu gây quỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull up (cụm động từ): dừng lại, kéo lên.
- The bus pulled up at the station. (Xe buýt dừng lại ở ga.)
- Short (tính từ): ngắn, thiếu, đột ngột.
- The car stopped short of the crosswalk. (Xe dừng lại đột ngột trước vạch sang đường.)
Từ đồng nghĩa
- Stop abruptly: dừng lại đột ngột.
- Brake suddenly: phanh gấp.
- Come to a halt: dừng hẳn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull over: tấp vào lề đường.
- The driver pulled over to check the map. (Người lái xe tấp vào lề để kiểm tra bản đồ.)
- Pull away: rời đi, tăng tốc.
- The car pulled away from the curb. (Xe rời khỏi lề đường.)
Thành ngữ liên quan
- Stop dead: dừng lại hoàn toàn, bất động.
- He stopped dead when he heard the noise. (Anh ấy dừng lại bất động khi nghe thấy tiếng động.)
- Cut short: cắt ngắn, kết thúc sớm.
- The meeting was cut short due to an emergency. (Cuộc họp bị cắt ngắn vì có trường hợp khẩn cấp.)