pull up stakes
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): rời bỏ, từ bỏ, chấm dứt sự tham gia hoặc liên quan đến một nơi ở, công việc, hoặc tổ chức, thường là để bắt đầu một điều gì đó mới.
Ví dụ sử dụng
- (Sau 20 năm làm việc cho cùng một công ty, cô ấy đã rời bỏ.)
- (Gia đình quyết định rời bỏ nơi ở hiện tại và chuyển đến một thành phố khác.)
- (Anh ấy đã từ bỏ vị trí quản lý để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull up stakes and leave": nhấn mạnh hành động rời đi hoàn toàn.
- They pulled up stakes and left the country without saying goodbye. (Họ đã rời bỏ mọi thứ và ra khỏi đất nước mà không nói lời tạm biệt.)
- "to pull up stakes for good": rời đi vĩnh viễn.
- After the divorce, she pulled up stakes for good and never returned. (Sau khi ly hôn, cô ấy đã rời đi vĩnh viễn và không bao giờ quay lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull up stakes (cụm từ cố định): không có biến thể, nhưng có thể viết tắt thành pull stakes trong văn nói không trang trọng.
- Stakes (danh từ): cọc, cột (nghĩa đen), hoặc phần lợi ích, tiền cược (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Leave: rời đi.
- Quit: bỏ, từ bỏ (công việc, thói quen).
- Relocate: di dời, chuyển đến nơi khác.
- Move on: tiếp tục, bước tiếp (sau khi kết thúc một giai đoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull out: rút lui, rời khỏi (một thỏa thuận, tình huống).
- The company pulled out of the deal at the last minute. (Công ty đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
- Pull away: rời xa, tách ra (khỏi một nơi hoặc tình huống).
- He pulled away from the group to be alone. (Anh ấy rời xa nhóm để ở một mình.)
Thành ngữ liên quan
- Pull up stakes là một thành ngữ bắt nguồn từ việc nhổ cọc lều khi di chuyển trại, mang nghĩa chấm dứt một giai đoạn để bắt đầu một giai đoạn mới.
- Pull the plug: chấm dứt, ngừng hỗ trợ (một dự án, hoạt động).
- The investors pulled the plug on the failing startup. (Các nhà đầu tư đã chấm dứt hỗ trợ cho công ty khởi nghiệp thất bại.)