pull up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Kéo lên, nhổ lên: Dùng lực để kéo hoặc nhổ một vật ra khỏi vị trí, thường là từ dưới đất hoặc một bề mặt. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng.
- Cho xe dừng lại: Dừng một phương tiện (xe hơi, xe tải) tại một điểm cụ thể.
- Kéo thẳng người, đứng thẳng: Chỉnh lại tư thế đứng thẳng, thường là để tỏ ra nghiêm trang hoặc tự tin.
- Dừng lại (sau khi lái xe): Xe cộ dừng hẳn sau một quãng đường di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Kéo lên, nhổ lên:
- He pulled up the weeds in the garden. (Anh ấy đã nhổ cỏ dại trong vườn.)
- The dentist had to pull up the bad tooth. (Nha sĩ đã phải nhổ chiếc răng sâu.)
Cho xe dừng lại:
- She pulled up her car in front of the hotel. (Cô ấy đã cho xe dừng lại trước khách sạn.)
Kéo thẳng người, đứng thẳng:
- He pulled himself up when the manager entered the room. (Anh ấy đã đứng thẳng người khi quản lý bước vào phòng.)
Dừng lại (sau khi lái xe):
- The taxi pulled up right in front of our house. (Chiếc taxi dừng lại ngay trước nhà chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull up one's socks": Nỗ lực cải thiện bản thân, làm việc chăm chỉ hơn.
- He needs to pull up his socks if he wants to pass the exam. (Anh ấy cần phải cố gắng hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
"to pull up short": Dừng lại đột ngột hoặc ngạc nhiên.
- The sudden noise pulled him up short. (Tiếng động đột ngột khiến anh ấy dừng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull-up (danh từ): Một bài tập thể dục (hít xà đơn).
- He can do 20 pull-ups without stopping. (Anh ấy có thể thực hiện 20 lần hít xà đơn mà không nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Remove: loại bỏ (khi kéo lên).
- Stop: dừng lại (khi cho xe dừng).
- Straighten: làm thẳng (khi kéo thẳng người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull up to: Tiến đến gần và dừng lại.
- The bus pulled up to the curb. (Xe buýt tiến đến gần lề đường và dừng lại.)
Pull up at: Dừng tại một địa điểm cụ thể.
- We pulled up at the gas station. (Chúng tôi dừng lại tại trạm xăng.)
Thành ngữ liên quan
- Pull up stakes: Rời khỏi nơi ở hoặc công việc để bắt đầu lại.
- They decided to pull up stakes and move to a new city. (Họ quyết định rời bỏ nơi ở cũ và chuyển đến một thành phố mới.)