pull wires
Định nghĩa
Động từ: - Kéo dây, giật dây: "pull wires" là một thành ngữ có nghĩa là sử dụng ảnh hưởng, quyền lực hoặc các mối quan hệ ngầm để đạt được mục đích, thường là một cách tinh vi hoặc lén lút. Hành động này thường mang tính thao túng hoặc kiểm soát người khác để đạt lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có được công việc đó nhờ cha anh ta đã giật dây cho anh ấy.)
- (Chính trị gia đó đã kéo dây trong bóng tối để giành được hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull wires for someone": can thiệp hoặc tác động để giúp ai đó đạt được điều gì.
- She pulled wires for her nephew to get him into the university. (Cô ấy đã giật dây cho cháu trai để giúp nó vào đại học.)
"to pull wires in the background": thao túng hoặc điều khiển từ phía sau.
- The CEO was accused of pulling wires in the background to influence the board's decision. (Giám đốc điều hành bị buộc tội đã kéo dây trong hậu trường để ảnh hưởng đến quyết định của hội đồng quản trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull strings (thành ngữ): tương tự "pull wires", có nghĩa là sử dụng ảnh hưởng để đạt được mục đích.
- Wire-puller (danh từ): người giật dây, người thao túng ngầm.
Từ đồng nghĩa
- Manipulate: thao túng, điều khiển một cách tinh vi.
- Influence: tác động, gây ảnh hưởng.
- Control: kiểm soát, điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull off: thành công trong việc thực hiện điều gì đó khó khăn.
- He pulled off the deal by pulling wires with the right people. (Anh ấy đã thành công trong thương vụ này nhờ giật dây với đúng người.)
Thành ngữ liên quan
Pull the strings: giật dây, điều khiển người khác từ phía sau.
- The real leader is the one who pulls the strings, not the one in the spotlight. (Người lãnh đạo thực sự là người giật dây, không phải người đứng dưới ánh đèn sân khấu.)
Behind the scenes: ở hậu trường, không công khai.
- Many deals are made behind the scenes by people who pull wires. (Nhiều thương vụ được thực hiện ở hậu trường bởi những người giật dây.)