pullman car

pullman car

The family settles into their comfortable seats in the Pullman car.

Định nghĩa

Danh từ: Toa tàu hạng sang, được thiết kế để phục vụ hành khách đi lại cả ban ngày lẫn ban đêm. "Pullman car" một loại toa xe lửa cao cấp, thường chỗ ngồi thoải mái, có thể chuyển đổi thành giường ngủ, được trang bị nội thất sang trọng.

dụ sử dụng
  • (Chuyến tàu một toa hạng sang với ghế ngồi êm ái máy lạnh.)
  • (Chúng tôi đã nâng cấp để đi trong toa hạng sang cho chuyến hành trình qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pullman car service": dịch vụ toa hạng sang trên tàu hỏa.

    • The railway company introduced pullman car service on the main routes. (Công ty đường sắt đã giới thiệu dịch vụ toa hạng sang trên các tuyến đường chính.)
  • "Pullman car" trong lịch sử: thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của George Pullman, người phát minh ra loại toa tàu sang trọng vào thế kỷ 19.

    • The original pullman car was a symbol of luxury travel in the 19th century. (Toa hạng sang nguyên bản biểu tượng của du lịch xa xỉ vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Pullman (n): dạng rút gọn, cũng chỉ toa tàu hạng sang.

    • We booked a seat in the Pullman. (Chúng tôi đã đặt một chỗ ngồi trong toa hạng sang.)
  • Sleeping car (n): toa tàu giường ngủ (thường ít sang trọng hơn pullman car).

    • The sleeping car had basic bunk beds. (Toa tàu giường ngủ giường tầng cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Luxury car: toa hạng sang (thuật ngữ chung).
  • Parlor car: toa khách hạng sang (thường dùng cho ban ngày, ghế ngồi rộng rãi).
  • Sleeper: toa tàu giường ngủ (có thể bao gồm pullman car).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pullman car".
Thành ngữ liên quan
  • "Travel in style": đi lại sang trọng, thường dùng khi nói về việc sử dụng pullman car.
    • They traveled in style in the pullman car. (Họ đã đi lại sang trọng trong toa hạng sang.)