pullorum disease
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh pullorum: Một bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng ở gà con, do vi khuẩn Salmonella pullorum gây ra. Bệnh thường gây tử vong cao ở gà non và có thể lây truyền qua trứng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh pullorum là một bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng ở gà con.)
- (Nông dân phải tiêm phòng cho đàn gà của họ để ngăn ngừa bệnh pullorum.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to diagnose pullorum disease": chẩn đoán bệnh pullorum.
- Veterinarians use blood tests to diagnose pullorum disease. (Bác sĩ thú y sử dụng xét nghiệm máu để chẩn đoán bệnh pullorum.)
"to control pullorum disease": kiểm soát bệnh pullorum.
- Strict biosecurity measures are essential to control pullorum disease. (Các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt là cần thiết để kiểm soát bệnh pullorum.)
Biến thể và từ gần giống
Pullorum (n): vi khuẩn gây bệnh hoặc tên gọi tắt của bệnh.
- The flock was tested for pullorum. (Đàn gà đã được xét nghiệm bệnh pullorum.)
Pullorum test (n): xét nghiệm phát hiện bệnh pullorum.
- The pullorum test is mandatory for breeding flocks. (Xét nghiệm pullorum là bắt buộc đối với đàn gà giống.)
Từ đồng nghĩa
- Bacillary white diarrhea (n): tiêu chảy trắng do trực khuẩn (tên gọi khác của bệnh pullorum).
- Salmonellosis in poultry (n): bệnh nhiễm khuẩn salmonella ở gia cầm (dạng chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break out with pullorum disease: bùng phát bệnh pullorum.
- The outbreak of pullorum disease was quickly contained. (Sự bùng phát bệnh pullorum đã được kiểm soát nhanh chóng.)
Carry pullorum disease: mang mầm bệnh pullorum.
- Adult hens can carry pullorum disease without showing symptoms. (Gà mái trưởng thành có thể mang mầm bệnh pullorum mà không có triệu chứng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pullorum disease" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thú y.)